뉴스 #1: 마크는 왜 NCT를 떠났을까…1년에 컴백만 5번, 쉼표 대신 스스로 마침표

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/109

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

https://v.daum.net/v/20260405135446471

Last updated 7:34 AM on 5/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

110 Terms

1
New cards

외치다

hô to

2
New cards

중심을 서다

đứng ở vị trí trung tâm

3
New cards

향후 방향

định hướng tương lai, sắp tới

4
New cards

논의하다

thảo luận

5
New cards

상호

tương hỗ, qua lại

6
New cards

합의

sự thỏa thuận

7
New cards

전속계약

hợp đồng độc quyền

8
New cards

종료 [ 종뇨 ]

kết thúc

9
New cards

밝히다

làm sáng tỏ, cho biết, bày tỏ

10
New cards

덧붙이다

gắn thêm, thêm vào

11
New cards

마무리하다

hoàn tất, kêt thúc

12
New cards

뛰어나다

xuất sắc, vượt trội

13
New cards

역량 [ 영냥 ]

năng lực

14
New cards

도약

bước nhảy vọt

15
New cards

떠나다

rời đi

16
New cards

숨기다

che giấu

17
New cards

역시

quả nhiên, cũng

18
New cards

친필 편지

thư tay

19
New cards

항해

chuyến hải trình

20
New cards

품다

ôm ấp

21
New cards

창작

sáng tạo

22
New cards

갈망

khát khao

23
New cards

언급하다

đề cập

24
New cards

글쓰기

sự viết lách

25
New cards

드러내다

bộc lộ

26
New cards

의지

ý chí

27
New cards

향하다 → ~향해

hướng về, về phía

28
New cards

애정

tình cảm

29
New cards

남겨지다

còn lại, bị bỏ lại

30
New cards

결정

quyết định

31
New cards

존중하다

tôn trọng

32
New cards

ý chí

33
New cards

직전

ngay trước đó

34
New cards

다독이다

vỗ về (nghĩa đen: vỗ vỗ)

35
New cards

나서다

tiến ra

36
New cards

보내주다

để ai đó đi, tiễn biệt

37
New cards

떠나보내

tiễn đi

38
New cards

맞이하다

chào đón

39
New cards

군 복무

phục vụ trong quân ngũ

40
New cards

강조하다

nhấn mạnh

41
New cards

신뢰

sự tin tưởng

42
New cards

여운

dư âm

43
New cards

지기

tri kỷ

44
New cards

애틋함

sự lo lắng, thiết tha

45
New cards

더하다

thêm vào

46
New cards

이별

ly biệt

47
New cards

예견 → 예견하다

dự kiến, dự đoán

48
New cards

어느 정도

ở mức độ nào đó

49
New cards

흐름

dòng chảy => tiến trình, diễn biến

50
New cards

눈물을 쏟다 (đổ, trào ra)

nước mắt tuôn trào

51
New cards

장면

cảnh tượng

52
New cards

재조명되다

được đánh giá, nhìn lại

53
New cards

해석

sự diễn giải, phân tích → 해석이 나오

54
New cards

앞두다

trước (ngưỡng cửa)

55
New cards

맏형

anh cả

56
New cards

대다수

đa số

57
New cards

표출

sự biểu lộ

58
New cards

심경

tâm trạng

59
New cards

유대

sự ràng buộc, liên kết

60
New cards

내세우다

đề cao, chủ trương

61
New cards

핵심

cốt lõi, trọng tâm

62
New cards

이탈

sự ly khai

63
New cards

~에 따른 (라)

theo như, do

64
New cards

충격

cú sốc

65
New cards

Vㄴ/은 만큼

tương ứng với việc, vì

66
New cards

빈자리

chỗ trống

67
New cards

유독

độc nhất, đặc biệt

68
New cards

거대하다

lớn lao, vĩ đại

69
New cards

서사

sự trần thuật, bản hùng ca

70
New cards

대중

công chúng

71
New cards

직관적

trực quan

72
New cards

각인시키다

khắc ghi

73
New cards

이후

sau này, sau khi

74
New cards

넘나들다

qua lại

75
New cards

중심축

trục trung tâm

76
New cards

훌쩍

ừng ực, khìn khịt => 훌쩍 넘다: vượt xa

77
New cards

가운데

giữa, trong số

78
New cards

드러내다

lộ diện, xuất hiện

79
New cards

티저

teaser

80
New cards

인물

nhân vật

81
New cards

상징

biểu tượng

82
New cards

오가다

trao đổi qua lại

83
New cards

써내다

viết ra

84
New cards

차례

lượt

85
New cards

환산하다

quy đổi

86
New cards

어마어마하다

dữ dội, khủng khiếp

87
New cards

숫자

con số

88
New cards

적나라하게

trần trụi, rõ ràng

89
New cards

합치다

cộng lại, gộp lại

90
New cards

소화하다

tiêu hoá => đảm đưng, hoàn thành

91
New cards

많게는

nhiều thì, tối đa là

92
New cards

수백

hàng trăm

93
New cards

~에 달하다

đạt đến

94
New cards

들어갈 틈

kẽ hở để len vào (틈: kẽ hở, thời gian rảnh)

95
New cards

무너지다

gục ngã

96
New cards

증명해내다

chứng minh được (아/어 내다: làm được việc khó)

97
New cards

겸비하다

song toàn, vẹn toàn

98
New cards

자리 잡다

khẳng định vị thế

99
New cards

올라운더

all-rounder

100
New cards

오르다

lên tới, đạt tới