IELTS WRITING VOCAB HF

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:40 AM on 5/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards
<p>adopt</p>

adopt

theo, chọn theo

<p>theo, chọn theo</p>
2
New cards
<p>estimate</p>

estimate

ước tính, ước lượng

<p>ước tính, ước lượng</p>
3
New cards
<p>manner</p>

manner

tác phong, cách ứng xử

<p>tác phong, cách ứng xử</p>
4
New cards
<p>orphanage</p>

orphanage

trại trẻ mồ côi

<p>trại trẻ mồ côi</p>
5
New cards
<p>stain</p>

stain

vết bẩn

<p>vết bẩn</p>
6
New cards
<p>store</p>

store

lưu trữ

<p>lưu trữ</p>
7
New cards
<p>operation</p>

operation

cuộc phẫu thuật

<p>cuộc phẫu thuật</p>
8
New cards
<p>shop assistant</p>

shop assistant

nhân viên, người bán hàng

<p>nhân viên, người bán hàng</p>
9
New cards
<p>surgeon</p>

surgeon

bác sĩ phẫu thuật

<p>bác sĩ phẫu thuật</p>
10
New cards
<p>promote</p>

promote

quảng bá, khuếch trương

<p>quảng bá, khuếch trương</p>
11
New cards
<p>vaccinate</p>

vaccinate

tiêm vắc-xin

<p>tiêm vắc-xin</p>
12
New cards
<p>trade</p>

trade

thương mại, buôn bán

<p>thương mại, buôn bán</p>
13
New cards
<p>blended learning</p>

blended learning

phương pháp học tập kết hợp

<p>phương pháp học tập kết hợp</p>
14
New cards
<p>exchange</p>

exchange

trao đổi

<p>trao đổi</p>
15
New cards
<p>original</p>

original

sáng tạo, độc đáo

<p>sáng tạo, độc đáo</p>
16
New cards
<p>tactic</p>

tactic

chiến thuật / thủ thuật

<p>chiến thuật / thủ thuật</p>
17
New cards
<p>consequence</p>

consequence

hậu quả

<p>hậu quả</p>
18
New cards
<p>extreme</p>

extreme

cực đoan, khắc nghiệt

<p>cực đoan, khắc nghiệt</p>
19
New cards
<p>practical</p>

practical

thực tế, thiết thực

<p>thực tế, thiết thực</p>
20
New cards
<p>respiratory</p>

respiratory

thuộc về hô hấp

<p>thuộc về hô hấp</p>
21
New cards
<p>upset</p>

upset

làm rối loạn, xáo trộn

<p>làm rối loạn, xáo trộn</p>
22
New cards
<p>brochure</p>

brochure

tờ quảng cáo

<p>tờ quảng cáo</p>
23
New cards
<p>crowd</p>

crowd

đổ về, kéo về

<p>đổ về, kéo về</p>
24
New cards
<p>mass</p>

mass

theo số đông

<p>theo số đông</p>
25
New cards
<p>trail</p>

trail

đường mòn

<p>đường mòn</p>
26
New cards
<p>weave</p>

weave

dệt

<p>dệt</p>