1/21
Experiences, adjectives, describing experiences
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
army-like
như trong quân đội
brilliant
rất ấn tượng, rất thông minh
campus
khuôn viên
confidence
niềm tin, sự tin tưởng, sự tự tin
coral reef
rạng san hô
eco-tour
du lịch sinh thái
embarrassing
làm ai bối rối, ngượng ngùng
exhilarating
đầy phấn khích
experience
sự trải nghiệm
explore
khám phá, tìm tòi, học hỏi
fauna
tất cả động vật của một khu vực
flora
tất cả thực vật của một khu vực
lack
thiếu
learn by rote
học vẹt
memorable
đáng nhớ
seabed
đáy biển
snorkelling
môn bơi lặng
theme
chủ đề, đề tài
thrilling
rất phấn khích, rất vui
touching
gây xúc động, tạo cảm giác đồng cảm
tribal dance
điệu múa của bộ tộc
unpleasant
không thỏa mái/ vui vẻ