1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Conceive of (v)
nghĩ ra, sáng tạo ra
Suspicion (n)
sự nghi ngờ
Phonetic (adj)
thuộc ngữ âm
Context (n)
ngữ cảnh
In confidence (phr)
một cách bí mật
Privacy (n)
sự riêng tư
Literate (adj)
biết đọc, biết viết
Correspond (v)
trao đổi thư từ
Forbidden (adj)
bị cấm
Artifact (n)
hiện vật
Transmission (n)
sự truyền lại
Cease (v)
chấm dứt
Proficient (adj)
thành thạo
Blossom (v)
phát triển mạnh
Scholarly (adj)
mang tính học thuật
Instruction (n)
sự giảng dạy
Pass off (as) (phr v)
làm cho cái gì trông như cái khác, ngụy trang thành
Orthographical distinctions (n phr)
những điểm khác biệt về chính tả, hệ thống chữ viết
Spy (n)
gián điệp
Espionage (n)
hoạt động gián điệp
Death penalty (n phr)
án tử hình
Money to be made out of sth (phr)
có tiền/ lợi nhuận có thể kiếm được nhờ