10/5/-> 17/05/2026 - Map, Multiples,....

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:19 AM on 5/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

adequately provided

được cung cấp đầy đủ/ đáp ứng đủ

2
New cards

in that respect

Xét riêng một điểm nào đó thì điều gì đúng 

3
New cards

remit

(n) : phạm vi trách nhiệm/ lĩnh vực phụ trách

( v) : gửi tiền cho ai ở nơi khác/ quốc gia khác

4
New cards

to the wider public

cho quần chúng dân đông đảo 

5
New cards

feeding habits

thói quen ăn uống ( người ) / tập tính kiếm ăn ( vật ) 

6
New cards

lose sight of

quên mất/ không còn chú ý đến điều gì 

7
New cards

maintain diversity of breeds

Duy trì sự đa dạng của các giống loài/ giống vật nuôi 

8
New cards

broaden the gene pool

Mở rộng nguồn gen/ làm đa dạng nguồn gen 

9
New cards

in full blossom

Nở rộ hoàn toàn ( hoa / cây cỏ ) / ở thời kì phát triển đẹp nhất  (  có thể dùng cho người ( tài năng,.. ))

10
New cards

seasonal calendar

Lịch theo mùa/ lịch mùa vụ

11
New cards

consult

bàn bạc/ trao đổi ý kiến; tham khảo/ tra cứu

12
New cards

browse round

xem loanh quanh / lướt xem thử ( đt )  / ngó nghiêng xung quanh 

13
New cards

focused purely on

tập trung hoàn toàn vào / chỉ tập trung vào 

14
New cards

overall operations

hoạt động tổng thể / toàn bộ hoạt động 

15
New cards

residential streets

đường/khu phố dân cư