Bài 10 trung cấp 3 ( 여행 )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

국내여행

du lịch trong nước

2
New cards

해외여행

du lịch nước ngoài

3
New cards

배낭여행

du lịch ba lô

4
New cards

신혼여행

du lịch tuần trăng mật

5
New cards

가족여행

du lịch gia đình

6
New cards

패키지여행

du lịch trọn gói

7
New cards

크루즈 여행

du lịch đường biển

8
New cards

골프 여행

du lịch chơi gôn

9
New cards

초원

thảo nguyên

10
New cards

고궁

cố cung

11
New cards

계곡

khe suối

12
New cards

사막

sa mạc

13
New cards

해수욕장

bãi tắm biển

14
New cards

호수

hồ

15
New cards

놀이 공원

công viên vui chơi, giải trí

16
New cards

델타

vùng châu thổ

17
New cards

국립공원

công viên quốc gia

18
New cards

사찰

chùa chiền

19
New cards

박물관

viện bảo tàng

20
New cards

석회암동굴

hang đá vôi

21
New cards

유적지

khu di tích

22
New cards

온천

suối nước nóng

23
New cards

đảo

24
New cards

계획을 세우다

lên kế hoạch

25
New cards

예약하다

đặt chỗ trước

26
New cards

일정을 짜다

lập lịch trình

27
New cards

변경하다

thay đổi

28
New cards

취소하다

hủy bỏ

29
New cards

출발하다

xuất phát

30
New cards

도작하다

đến nơi

31
New cards

출국하다

xuất cảnh

32
New cards

입국하다

nhập cảnh

33
New cards

여권

hộ chiếu

34
New cards

여행자 수표

ngân phiếu du lịch

35
New cards

성수기

mùa cao điểm

36
New cards

비자

visa, thị thực

37
New cards

여행자 보험

bảo hiểm du lịch

38
New cards

비수기

mùa vắng khách

39
New cards

항공원

vé máy bay

40
New cards

숙박 시설

chỗ ở

41
New cards

세계문화유산

di sản văn hóa thế giới

42
New cards

드라이브

lái xe, lái xe đi dạo

43
New cards

별로

Không...lắm

44
New cards

현장학습

Đi thực tế, thực tập

45
New cards

고객

quý khách

46
New cards

곡창지대

kho thóc, vựa lúa

47
New cards

나룻배

thuyền nhỏ, đò chèo

48
New cards

당일

Ngày đó

49
New cards

동반

đồng hành

50
New cards

문화유산

di sản văn hóa

51
New cards

봉사활동

hoạt động tình nguyện

52
New cards

뽑히다

được chọn

53
New cards

야외

dã ngoại

54
New cards

운전면허

bằng lái xe

55
New cards

유용하다

hữu ích

56
New cards

이동 수단

phương tiện di chuyển

57
New cards

인기를 끌다

tạo sự nổi tiếng, giành được tiếng tăm

58
New cards

일교차

chênh lệch nhiệt độ trong ngày

59
New cards

입술보호제

son dưỡng môi

60
New cards

자외선 차단제

kem chống nắng

61
New cards

전망

tầm nhìn

62
New cards

피로회복

xua tan mệt mỏi

63
New cards

해수욕

bãi biển