1/4
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
S’éclater (v.)
to have a great time, to have a blast (vui chơi hết mình, quẩy nhiệt tình)
Dévoilé(e) (adj. / p. p.)
revealed, unveiled (được tiết lộ, được công bố, hé lộ)
Un / Une barista (n.)
barista (nhân viên pha chế, đặc biệt là cà phê)
Mettre en attente (expr.)
to put on hold (đặt vào chế độ chờ, giữ máy điện thoại)
Tout à l’heure (adv.)
later, earlier (lát nữa, lúc nãy)