1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Term
Definition
burst its banks
vỡ bờ (sông tràn bờ)
bury
chôn vùi; vùi lấp
car crash
tai nạn xe hơi
collapse
sụp đổ; đổ sập
drought
hạn hán
drowning
chết đuối; đuối nước
earthquake
động đất
evacuate
sơ tán; di tản
factory fire
cháy nhà máy
flood
lũ lụt; ngập lụt
gas leak
rò rỉ khí gas
hurricane
bão lớn (bão nhiệt đới)
oil spill
tràn dầu
plane crash
tai nạn máy bay; rơi máy bay
shipwreck
đắm tàu
sink
chìm
survive
sống sót
tornado
lốc xoáy
train crash
tai nạn tàu hỏa
tsunami
sóng thần
volcanic eruption
phun trào núi lửa
witness
nhân chứng; chứng kiến
boiling hot
nóng như thiêu như đốt
chilly
se lạnh; hơi lạnh
cloudy
nhiều mây; u ám
cold
lạnh
foggy
có sương mù
freezing cold
lạnh cóng; rét buốt
frosty
có sương giá; băng giá
pour with rain
mưa xối xả; mưa như trút
rainy
có mưa; mưa nhiều
snowy
có tuyết
soaking wet
ướt sũng; ướt như chuột
stormy
có bão; giông bão
sunny
nắng; có nắng
thick fog
sương mù dày đặc
thunder
sấm sét
windy
có gió; nhiều gió
food poisoning
ngộ độc thực phẩm
get badly sunburnt
bị cháy nắng nặng
get bitten by mosquitoes
bị muỗi đốt/cắn
get stung by a bee
bị ong đốt
injure
làm bị thương
rescue
cứu hộ; giải cứu
scratch
vết xước; cào xước
suffer from
chịu đựng; mắc (bệnh)
twist
bong gân; trẹo
How was your trip?
Chuyến đi của bạn thế nào?
Not so good I'm afraid.
Không tốt lắm tôi e rằng.
Oh my goodness that's terrible.
Trời ơi thật là kinh khủng.
Really? Tell me about it.
Thật á? Kể cho tôi nghe đi.
That's not the worst of it.
Đó chưa phải là điều tệ nhất.
What went wrong?
Chuyện gì đã xảy ra vậy?
You're joking!
Bạn đùa à!
You're pulling my leg!
Bạn đang nói đùa đấy à! (xạo quá!)