1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
area (n) /'eəriə/
diện tích
capacity (n) /kə'pæsəti/
thể tích, dung tích
clarification (n) /klærəfi keın/
sự làm rõ
calculation (n) /kælkju'leifn/
phép tính
deviation (n) /divi'erfn/
độ lệch
dial gauge /'dar.ǝlgeid3/
so kế
diameter (n) /daræmitər/
đường kính
dimension (n) /di'men n/
chiều, kích thước
distance (n) /dis.təns/
khoảng cách
height (n) /hart/
chiều cao
imperial system /ım'pır.i.əl sis.təm/
hệ thống đo lường Anh
inspection (n) /in'spek.fan/
sự kiểm tra, kiểm định
inspector (n) /inspektǝr/
người kiểm tra
length (n) /leŋθ/
chiều dài
metric system /me trık sıs təm/
hệ mét
precision (n) /pri'sızn/
độ chính xác
accuracy (n) /'ækjərəsi/
độ chính xác
quality assurance /'kwa:ləti əfərəns/
bộ phận chịu trách nhiệm đảm bảo chất lượng sản phẩm
quality control /'kwa:ləti kən'trool/
bộ phận chịu trách nhiệm kiểm tra chất lượng
rejection (n) /ri'dzekfn/
sự từ chối
speed (n) /spi:d/
tốc độ
tight tolerance /tait 'tvlərəns/
dung sai hẹp
tolerance (n) /'tələrəns/
dung sai
variation (n) /veri'eifn/
sự dao động, biến đổi
volume (n) /'volju:m/
thể tích
weight (n) /wert/
khối lượng
wheelbase (n) /'wilbers/
khoảng cách giữa các trục xe
width (n) /wide/
chiều rộng
inspect (v) /in'spekt/
kiểm tra, kiểm định
reject (v) /ri'dzekt/
từ chối
minus (prep) /mar.nǝs/
trừ, bớt
plus (prep) /plas/
cộng, thêm
cubic (adj) /'kju:bik/
(có hình) khối
maximum (adj) /'mæksımǝm/
tối đa
minimum (adj) /mınıməm/
tối thiểu
square (adj) /skweǝ(r)/
vuông
foot (n) /fot/
phút (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 0.30 m)
gallon (n) /gælən/
gallon (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 3.8 lit)
gram (n) /græm/
gam (đơn vị đo khối lượng)
inch (n) /intf/
in sơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2.54 cm)
liter (n) /'li:tər/
lít (đơn vị đo thể tích)
kilogram (n) /'kıləgræm/
cân
kilometer (n) /'kılə mi:tər/
ki lô mét (đơn vị đo chiều dài)
meter (n) /mitər/
mét
micrometer (n) /mai'kra:mitər/
dụng cụ đo vi lượng
mile (n) /mail/
dặm
milliliter (n) /'mılı, li:tər/
mi li mét (đơn vị đo chiều dài)
ounce (n) /auns/
ao-xơ (đơn vị đo lường bằng 28.35 grams)
pound (n) /paond/
pao (đơn vị đo lường Anh bằng 0.45 kilograms)