UNIT 6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:00 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

abrupt

đột ngột

2
New cards

anachronism

vật lỗi thời

3
New cards

annual

hằng năm

4
New cards

antique

đồ cổ

5
New cards

century

thế kỷ

6
New cards

chronological

theo trình tự thời gian

7
New cards

contemporary

đương đại

8
New cards

decade

thập kỷ

9
New cards

duration

khoảng thời gian, khoảng tồn tại

10
New cards

elapse

trôi qua

11
New cards

era

thời đại

12
New cards

eternal

vĩnh cửu

13
New cards

expire

hết hạn

14
New cards

frequency

tần suất

15
New cards

instantaneous

tức thời

16
New cards

interim

tạm thời

17
New cards

interval

khoảng cách thời gian

18
New cards

lapse

trôi qua

19
New cards

lifetime

cả đời

20
New cards

long-standing

lâu đời

21
New cards

millennium

thiên niên kỷ

22
New cards

obsolete

lỗi thời

23
New cards

overdue

quá hạn

24
New cards

prompt

đúng giờ

25
New cards

provisional

tạm thời

26
New cards

simultaneous

đồng thời

27
New cards

span

khoảng thời gian

28
New cards

age

thời đại

29
New cards

anniversary

ngày kỷ niệm

30
New cards

calendar

lịch

31
New cards

deadline

hạn chót

32
New cards

delay

trì hoãn

33
New cards

episode

giai đoạn

34
New cards

future

tương lai

35
New cards

generation

thế hệ

36
New cards

history

lịch sử

37
New cards

moment

khoảnh khắc

38
New cards

occasion

dịp

39
New cards

past

quá khứ

40
New cards

period

giai đoạn

41
New cards

phase

giai đoạn

42
New cards

present

hiện tại

43
New cards

schedule

lịch trình

44
New cards

season

mùa

45
New cards

temporary

tạm thời

46
New cards

timetable

thời gian biểu

47
New cards

timing

thời điểm

48
New cards

tradition

truyền thống

49
New cards

trend

xu hướng

50
New cards

vintage

cổ điển

51
New cards

client

khách hàng

52
New cards

colleague

đồng nghiệp

53
New cards

consultant

chuyên gia tư vấn

54
New cards

executive

giám đốc điều hành

55
New cards

recruit

tuyển dụng; người được tuyển

56
New cards

union member

thành viên công đoàn

57
New cards

civil service

cơ quan hành chính nhà nước

58
New cards

marketing

tiếp thị

59
New cards

multinational

đa quốc gia; công ty đa quốc gia

60
New cards

private sector

khu vực tư nhân

61
New cards

public sector

khu vực công

62
New cards

effective

hiệu quả (đạt mục tiêu)

63
New cards

efficient

hiệu suất cao, năng suất

64
New cards

fire

sa thải

65
New cards

sack

đuổi việc, sa thải

66
New cards

redundant

bị cắt giảm nhân sự

67
New cards

strike

đình công

68
New cards

leave

nghỉ phép

69
New cards

promotion

thăng chức

70
New cards

prospect

triển vọng nghề nghiệp

71
New cards

crop up

xuất hiện bất ngờ

72
New cards

dive in

lao vào làm ngay

73
New cards

end up

cuối cùng thì, rốt cuộc

74
New cards

kick off

bắt đầu

75
New cards

knock off

nghỉ làm, tan làm

76
New cards

knuckle down

tập trung làm việc chăm chỉ

77
New cards

lay off

sa thải nhân viên

78
New cards

lie ahead

ở phía trước, đang chờ đợi

79
New cards

make up

bịa ra, nghĩ ra

80
New cards

press ahead / on

tiếp tục tiến lên bất chấp khó khăn

81
New cards

set out

bắt đầu, khởi sự

82
New cards

snow under

ngập đầu trong công việc

83
New cards

take on

nhận thêm việc, đảm nhận

84
New cards

tide over

giúp vượt qua giai đoạn khó khăn

85
New cards

while away

giết thời gian, tiêu khiển

86
New cards

wind down

thư giãn, giảm dần hoạt động

87
New cards

a stitch in time (saves nine)

giải quyết vấn đề ngay từ đầu để tránh hậu quả lớn hơn

88
New cards

all in good time

rồi sẽ đến lúc; cứ kiên nhẫn

89
New cards

at the drop of a hat

ngay lập tức, không chần chừ

90
New cards

before your time

trước thời của ai; trước khi ai sinh ra hoặc xuất hiện

91
New cards

for good

vĩnh viễn

92
New cards

for the time being

hiện tại, tạm thời

93
New cards

from time to time

thỉnh thoảng

94
New cards

in/for donkey's years

trong một thời gian rất dài

95
New cards

in the nick of time

vừa kịp lúc, vào phút chót

96
New cards

once in a blue moon

hiếm khi

97
New cards

on the spur of the moment

bộc phát, không có kế hoạch trước

98
New cards

the other day

hôm nọ, vài ngày trước

99
New cards
100
New cards