1/103
Topic: Weather & Work and Jobs
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
blow (v)
thổi
breeze (n)
làn gió nhẹ
cloud (n)
đám mây
cloudy (adj)
nhiều mây
degrees (n)
độ
dry (adj)
khô
fog (n)
sương mù
foggy (adj)
có sương mù
forecast (n)
dự báo
freezing (adj)
lạnh cóng
frozen (adj)
đóng băng
heat (n)
sức nóng
humid (adj)
ẩm ướt
icy (adj)
băng giá
lightning (n)
tia chớp, sét
mild (adj)
ôn hòa
snowfall (n)
tuyết rơi
storm (n)
cơn bão
temperature (n)
nhiệt độ
thunderstorm (n)
giông bão
application (n)
đơn xin việc
apply (v)
ứng tuyển
architect (n)
kiến trúc sư
accountant (n)
kế toán
army (n)
quân đội
artist (n)
nghệ sĩ
astronaut (n)
phi hành gia
athlete (n)
vận động viên
babysitter (n)
người trông trẻ
banker (n)
nhân viên ngân hàng
barber (n)
thợ cắt tóc nam
businessman (n)
nam doanh nhân
businesswoman (n)
nữ doanh nhân
butcher (n)
người bán thịt
cameraman (n)
người quay phim
candidate (n)
ứng viên
captain (n)
thuyền trưởng
career (n)
sự nghiệp
chef (n)
đầu bếp
chemist (n)
dược sĩ
colleague (n)
đồng nghiệp
conference (n)
hội nghị
contract (n)
hợp đồng
crew (n)
phi hành đoàn
customs officer (n)
nhân viên hải quan
department (n)
phòng ban, khoa
detective (n)
thám tử
diploma (n)
bằng cấp
director (n)
giám đốc
earn (v)
kiếm tiền
employ (v)
tuyển dụng
employee (n)
nhân viên
employer (n)
người sử dụng lao động
employment (n)
việc làm
engineer (n)
kỹ sư
factory (n)
nhà máy
firefighter (n)
lính cứu hỏa
goalkeeper (n)
thủ môn
guard (n)
lính gác
hairdresser (n)
thợ làm tóc
journalist (n)
nhà báo
laboratory (n)
phòng thí nghiệm
lawyer (n)
luật sư
lecturer (n)
giảng viên
librarian (n)
thủ thư
mechanic (n)
thợ máy
novelist (n)
tiểu thuyết gia
occupation (n)
nghề nghiệp
office (n)
văn phòng
officer (e.g. prison/police) (n)
sĩ quan / cán bộ
out of work (phr)
thất nghiệp
owner (n)
chủ sở hữu
photographer (n)
nhiếp ảnh gia
pilot (n)
phi công
poet (n)
nhà thơ
police officer (n)
cảnh sát
politician (n)
chính trị gia
postman (n)
người đưa thư
president (n)
tổng thống / chủ tịch
profession (n)
nghề nghiệp chuyên môn
professional (adj)
chuyên nghiệp
professor (n)
giáo sư
computer programmer (n)
lập trình viên máy tính
publisher (n)
nhà xuất bản
qualification (n)
trình độ chuyên môn
quit (v)
nghỉ việc
receptionist (n)
lễ tân
reporter (n)
phóng viên
retire (v)
nghỉ hưu
retirement (n)
sự nghỉ hưu
sailor (n)
thủy thủ
salary (n)
lương
sales assistant (n)
nhân viên bán hàng
scientist (n)
nhà khoa học
secretary (n)
thư ký
security guard (n)
nhân viên bảo vệ
soldier (n)
binh lính
tour guide (n)
hướng dẫn viên du lịch
trade (n)
thương mại
travel agent (n)
nhân viên đại lý du lịch