1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nhất
一
Nhị
二
Tam
三
Tứ
四
Ngũ
五
Lục
六
Thất
七
Bát
八
Cửu
九
Thập
十
Thiên
千
Can
干
Bình
平
Ngọ
午
Niên
年
Ngưu
牛
Sinh
生
Bán
半
Công
ェ
Thổ
土
Sĩ
士
Mộc
木
Mễ
米