riki b456+ | 19/4 (more than quizlet) fewừiìeoieìnioewnnfewnfionewnfneiwonìneiwìneiwfewìnnewo

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:11 AM on 4/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

えき(駅)

Ga, nhà ga

2
New cards

じてんしゃ(自転車)

ひこうき

ちかてつ(地下鉄)

Xe đạp

máy bay

Tàu điện ngầm

3
New cards

ともだち(友達)

Bạn, bạn bè

4
New cards

かのじょ(彼女)

あるいて(歩いて).

ひとりで(一人で)

かれ(彼)

Chị ấy/ bạn gái

đi bộ

Một mình

Anh ấy/ bạn trai

5
New cards

かぞく(家族)

Gia đình

6
New cards

せん/こん/らい
せんしゅうまつ(先 /今 /来 週末)

らいしゅう(先 /今 /来 週)

Tuần trước

này

sau

cuối tuần

7
New cards

せんげつ(先月)

こんげつ(今月)

らいげつ(来月)

Tháng trước

này sau

8
New cards

きょねん(去年)

ことし(今年)

らいねん(来年)

Năm ngoái

nay

sau

9
New cards

~がつ(~月)

なんがつ(何月)

Tháng ~

Tháng mấy ~

10
New cards

じゅういちがつ ふつか

しがつ じゅうににち

11月2日

4月12日

11
New cards

ついたち(一日)

Ngày mùng 1

12
New cards

ふつか(二日)

Ngày mùng 2/ 2 ngày

13
New cards

みっか(三日)

Ngày mùng 3/ 3 ngày

14
New cards

よっか(四日)

Ngày mùng 4/ 4 ngày

15
New cards

いつか(五日)

Ngày mùng 5/ 5 ngày

16
New cards

むいか(六日)

Ngày mùng 6/ 6 ngày

17
New cards

なのか(七日)

Ngày mùng 7/7 ngày

18
New cards

ようか(八日)

Ngày mùng 8/ 8 ngày

19
New cards

ここのか(九日)

Ngày mùng 9/ 9 ngày

20
New cards

とおか(十日)

Ngày mùng 10/ 10 ngày

21
New cards

じゅうよっか(十四日)

Ngày 14/ 14 ngày

22
New cards

はつか(二十日)

Ngày mùng 20/ 20 ngày

23
New cards

にじゅうよっか(二十四日)

Ngày mùng 24/ 24 ngày

24
New cards

たんじょうび(誕生日)

Sinh nhật

25
New cards

そうですね。

いいですね

Ừ nhỉ ! à thế à

Được đấy nhỉ / hay quá

26
New cards

どこへも いきませんでした。

なにも とりません。

no anything in some situation

27
New cards

じゅぎょう

Lớp học

28
New cards

おわります

hết, kết thúc.

Vậy thôi.

29
New cards

はじまります

bắt đầu

30
New cards

いつ

bao giờ, khi nào ?

31
New cards

しけん (試験)

テスト

thi, kỳ thi, kiểm tra

Bài kiểm tra, bài thi

32
New cards

えいが

phim, điện ảnh

33
New cards

じかん (時間)

thời gian

34
New cards

レストラン

nhà hàng, quán ăn

35
New cards

はは (母)

おかあさん (お母さん)

mẹ

mẹ ng khác / mk

36
New cards

ちち (父)

おとうさん (お父さん)

bố

bố ng khác / mk

37
New cards

おんがく

音楽

Âm nhạc

38
New cards

よみます(読みます)

ききます(聞きます)

いいます

Đọc

nghe

nói

39
New cards

かきます(書きます)

Viết

40
New cards

かいます(買います)

Mua

41
New cards

とります (しゃしん)をとります

写真をとります)

Chụp ( hình)

42
New cards

あいます「ともだちに」あいます

「友達に」会います

Gặp (bạn)

TH: ng nói đi tìm .... <----

TH: 2 ng hẹn ra quán gặp に => と

43
New cards

たまご(卵)

Trứng

44
New cards

くだもの(果物)

Trái cây

45
New cards

てがみ(手紙)

Thư

46
New cards

しゃしん(写真)

Hình ảnh

47
New cards

にわ (庭)

Khu vườn / sân trong.  

48
New cards

しゅくだい (をします)

宿題をします

(làm) bài tập

49
New cards

いっしょに(一緒に)

Cùng nhau

50
New cards

いつも

Luôn luôn, lúc nào cũng

51
New cards

それから

Sau đó, tiếp theo

52
New cards

ただいま。

Tôi đã về đây. (dùng nói khi về đến nhà)

53
New cards

おかえりなさい

お帰りなさい

Anh/Chị đã về đấy à. (dùng để nói với ai đó mới về đến nhà)

54
New cards

いってきます

(行ってきます)

tôi đi rồi sẽ về. (nói trước khi đi ra ngoài)

55
New cards

いってらっしゃい

(行ってらっしゃい)

đi cần thận nhé (chào 1 người vừa rời đi)

56
New cards

そして

Thêm nữa là

57
New cards

たかい(高い)

Cao (tall) đắt (expensive)

58
New cards

ただいま

おかえりなさい

59
New cards

よる もくようびのよる

tối thứ 5