Thẻ ghi nhớ: UNIT 1. A LONG AND HEALTHY LIFE | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:53 AM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

AIDS

(n) /eɪdz/ bệnh AIDS (một hội chứng suy giảm miễn dịch do virus HIV gây ra)

<p>(n) /eɪdz/ bệnh AIDS (một hội chứng suy giảm miễn dịch do virus HIV gây ra)</p>
2
New cards

antibiotic

(n) /ˌæntibaɪˈɒtɪk/ thuốc kháng sinh

<p>(n) /ˌæntibaɪˈɒtɪk/ thuốc kháng sinh</p>
3
New cards

bacteria

(n) /bækˈtɪərɪə/ vi khuẩn

<p>(n) /bækˈtɪərɪə/ vi khuẩn</p>
4
New cards

diameter

(n) /daɪˈæmɪtə/ đường kính

<p>(n) /daɪˈæmɪtə/ đường kính</p>
5
New cards

disease

(n) /dɪˈziːz/ bệnh

<p>(n) /dɪˈziːz/ bệnh</p>
6
New cards

energy drink

(n) /ˈɛnəʤi/ /drɪŋk/ nước uống tăng lực

<p>(n) /ˈɛnəʤi/ /drɪŋk/ nước uống tăng lực</p>
7
New cards

enthusiasm

(n) /ɪnˈθjuːzɪæzm/ sự hăng hái, nhiệt tình

<p>(n) /ɪnˈθjuːzɪæzm/ sự hăng hái, nhiệt tình</p>
8
New cards

examine

(v) /ɪɡˈzæmɪn/ kiểm tra, khám (sức khoẻ)

<p>(v) /ɪɡˈzæmɪn/ kiểm tra, khám (sức khoẻ)</p>
9
New cards

fast food

(n) /fɑːst/ /fuːd/ thức ăn nhanh

<p>(n) /fɑːst/ /fuːd/ thức ăn nhanh</p>
10
New cards

fitness

(n) /ˈfɪtnɪs/ sự khỏe khoắn

<p>(n) /ˈfɪtnɪs/ sự khỏe khoắn</p>
11
New cards

germ

(n) /ʤɜːm/ vi trùng

<p>(n) /ʤɜːm/ vi trùng</p>
12
New cards

habit

(n) /ˈhæbɪt/ thói quen

<p>(n) /ˈhæbɪt/ thói quen</p>
13
New cards

illness

(n) /ˈɪlnɪs/ sự ốm đau

<p>(n) /ˈɪlnɪs/ sự ốm đau</p>
14
New cards

ingredient

(n) /ɪnˈɡriːdiənt/ nguyên liệu

<p>(n) /ɪnˈɡriːdiənt/ nguyên liệu</p>
15
New cards

mental

(adj) /ˈmɛntl/ (thuộc) tinh thần, tâm thần

<p>(adj) /ˈmɛntl/ (thuộc) tinh thần, tâm thần</p>
16
New cards

micron

(n) /ˈmaɪkrɒn/ Micron (1 micron = 0,001 mm)

<p>(n) /ˈmaɪkrɒn/ Micron (1 micron = 0,001 mm)</p>
17
New cards

mineral

(n) /ˈmɪnərəl/ chất khoáng

<p>(n) /ˈmɪnərəl/ chất khoáng</p>
18
New cards

muscle

(n) /ˈmʌsl/ cơ bắp

<p>(n) /ˈmʌsl/ cơ bắp</p>
19
New cards

nutrient

(n) /ˈnjuːtrɪənt/ chất dinh dưỡng

<p>(n) /ˈnjuːtrɪənt/ chất dinh dưỡng</p>
20
New cards

organism

(n) /ˈɔːɡᵊnɪzᵊm/ sinh vật, thực thể sống

<p>(n) /ˈɔːɡᵊnɪzᵊm/ sinh vật, thực thể sống</p>
21
New cards

physical

(adj) /ˈfɪzɪkəl/ (thuộc) thể chất

<p>(adj) /ˈfɪzɪkəl/ (thuộc) thể chất</p>
22
New cards

press-up

(n) /prɛs/-/ʌp/ động tác chống đẩy

<p>(n) /prɛs/-/ʌp/ động tác chống đẩy</p>
23
New cards

properly

(adv) /ˈprɒpəli/ một cách điều độ, hợp lý

<p>(adv) /ˈprɒpəli/ một cách điều độ, hợp lý</p>
24
New cards

recipe

(n) /ˈrɛsɪpi/ công thức

<p>(n) /ˈrɛsɪpi/ công thức</p>
25
New cards

regular

(adj) /ˈrɛɡjʊlə/ thường xuyên

<p>(adj) /ˈrɛɡjʊlə/ thường xuyên</p>
26
New cards

repetitive

(adj) /rɪˈpɛtɪtɪv/ lặp đi lặp lại

<p>(adj) /rɪˈpɛtɪtɪv/ lặp đi lặp lại</p>
27
New cards

replace

(v) /rɪˈpleɪs/ thay thế

<p>(v) /rɪˈpleɪs/ thay thế</p>
28
New cards

spread

(n) /sprɛd/ sự lây lan

<p>(n) /sprɛd/ sự lây lan</p>
29
New cards

squat

(n) /skwɒt/ bài tập thể dục đứng lên ngồi xuống

<p>(n) /skwɒt/ bài tập thể dục đứng lên ngồi xuống</p>
30
New cards

strength

(n) /strɛŋθ/ sức mạnh

<p>(n) /strɛŋθ/ sức mạnh</p>
31
New cards

suffer

(v) /ˈsʌfə/ chịu đựng

<p>(v) /ˈsʌfə/ chịu đựng</p>
32
New cards

treatment

(n) /ˈtriːtmənt/ cách điều trị

<p>(n) /ˈtriːtmənt/ cách điều trị</p>
33
New cards

tuberculosis

(n) /tjuːˌbɜːkjəˈləʊsɪs/ bệnh lao

<p>(n) /tjuːˌbɜːkjəˈləʊsɪs/ bệnh lao</p>
34
New cards

vaccine

(n) /ˈvæksiːn/ vắc xin

<p>(n) /ˈvæksiːn/ vắc xin</p>
35
New cards

virus

(n) /ˈvaɪərəs/ vi rút

<p>(n) /ˈvaɪərəs/ vi rút</p>
36
New cards

yoghurt

(n) /ˈjɒɡət/ sữa chua

<p>(n) /ˈjɒɡət/ sữa chua</p>