1/21
https://youtu.be/ZUdnQq8XGpo?si=og_A0CU38qsLb4Ht
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
tuyên bố | Collocation: make/issue an announcement
điều quân đến
set fire to (idiom)
phóng hỏa = set … ablaze; "protesters set fire to government buildings"
hospital tents
lều bệnh viện dã chiến
sai phạm/vi phạm trong công vụ
xem xét các khía cạnh của
a number of aspects
nhiều khía cạnh
kêu gọi cung cấp thông tin
dẫn chương trình | "host a show/event/summit"
số/tập cuối cùng = final episode; "edition" dùng cho báo/tạp chí/chương trình định kỳ
dự kiến sẽ - "The law is due to come into effect next month"
có hiệu lực (luật, quy định, cảnh báo) = come into effect