Thẻ ghi nhớ: Destination B1 Unit 9 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/67

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:56 PM on 5/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

68 Terms

1
New cards

abroad (adv. /ə'brɔ:d/ )

ở, ra nước ngoài, ngoài trời

<p>ở, ra nước ngoài, ngoài trời</p>
2
New cards

accommodation (n. /ə,kɔmə'deiʃn/ )

Chỗ ở, nơi ở

<p>Chỗ ở, nơi ở</p>
3
New cards

break (n. v)

giải lao, đạp vỡ, làm vỡ

4
New cards

cancel ((v) /´kænsəl/)

hủy bỏ, xóa bỏ

<p>hủy bỏ, xóa bỏ</p>
5
New cards

convenient

(adj) thuận tiện, dễ dàng

<p>(adj) thuận tiện, dễ dàng</p>
6
New cards

coach (n. /koʊtʃ/ )

huấn luyện viên, xe khách

<p>huấn luyện viên, xe khách</p>
7
New cards

crash (n., v. /kræʃ/)

va chạm, sự va chạm

<p>va chạm, sự va chạm</p>
8
New cards

be crowded with

đông đúc với

<p>đông đúc với</p>
9
New cards

cruise (n / kruːz/)

Cuộc đi chơi trên du thuyền

<p>Cuộc đi chơi trên du thuyền</p>
10
New cards

delay (n., v. /dɪˈleɪ/)

sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễ

<p>sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễ</p>
11
New cards

destination (/,desti'neiʃn/(n))

Nơi đến, điểm đến

<p>Nơi đến, điểm đến</p>
12
New cards

ferry

(n) phà, bến phà

<p>(n) phà, bến phà</p>
13
New cards

foreign (adj. /'fɔrin/)

(thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài

<p>(thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài</p>
14
New cards

harbour (n. /'hɑ:bə/)

bến cảng

<p>bến cảng</p>
15
New cards

journey (/'dʤə:ni/)

cuộc hành trình

<p>cuộc hành trình</p>
16
New cards

luggage ((n.) /ˈlʌɡɪdʒ/)

Hành lý (DT k đếm được)

<p>Hành lý (DT k đếm được)</p>
17
New cards

nearby (adj., adv. /´niə¸bai/)

gần

<p>gần</p>
18
New cards

pack (v., n. /pæk/ )

gói, bọc; bó, gói

<p>gói, bọc; bó, gói</p>
19
New cards

platform (n. /'plætfɔ:m/ )

nền, bục, bệ; thềm, sân ga

<p>nền, bục, bệ; thềm, sân ga</p>
20
New cards

public transport

phương tiện giao thông công cộng

<p>phương tiện giao thông công cộng</p>
21
New cards

resort (n. /ri´zɔ:t/ )

khu nghỉ dưỡng

<p>khu nghỉ dưỡng</p>
22
New cards

souvenir (n. /ˌsuːvəˈnɪə/)

(N) Quà lưu niệm

<p>(N) Quà lưu niệm</p>
23
New cards

vehicle (/ˈviːəkl/)

xe cộ, phương tiện giao thông

<p>xe cộ, phương tiện giao thông</p>
24
New cards

get in (into) >< get out of

vào trong >< xuống xe (ô tô)

<p>vào trong &gt;&lt; xuống xe (ô tô)</p>
25
New cards

get on (onto) >< get off

lên xe>< ra khỏi, xuống khỏi (xe bus, máy bay, tàu, các phương tiện có thể đứng trên đó được)

26
New cards

go away

đi xa

<p>đi xa</p>
27
New cards

go back to = return to

quay trở lại

<p>quay trở lại</p>
28
New cards

set off

bắt đầu lên đường, khởi hành

<p>bắt đầu lên đường, khởi hành</p>
29
New cards

take off

cất cánh

<p>cất cánh</p>
30
New cards

by air/sea/bus/car/etc

bằng đường hàng không/biển/xe buýt/ô tô

31
New cards

on board

(v) lên tàu, máy bay

<p>(v) lên tàu, máy bay</p>
32
New cards

on foot

bằng chân, đi bộ

<p>bằng chân, đi bộ</p>
33
New cards

on holiday

đi du lịch

<p>đi du lịch</p>
34
New cards

on schedule

(n) đúng lịch trình

<p>(n) đúng lịch trình</p>
35
New cards

on the coast

trên bờ biển

<p>trên bờ biển</p>
36
New cards

attract (v) >>> attractive (a) >>> attraction (n)

thu hút >>>>thu hút , hấp dẫn>>> sự thu hút

<p>thu hút &gt;&gt;&gt;&gt;thu hút , hấp dẫn&gt;&gt;&gt; sự thu hút</p>
37
New cards

choose, chose, chosen >>> choice (n)

chọn lựa > sự chọn lựa

<p>chọn lựa &gt; sự chọn lựa</p>
38
New cards

comfort (v) >>> comfortable (a)

làm cho thoải mái >>>> thoải mái

<p>làm cho thoải mái &gt;&gt;&gt;&gt; thoải mái</p>
39
New cards

depart (v), departure (n)

khởi hành >>> sự khởi hành

<p>khởi hành &gt;&gt;&gt; sự khởi hành</p>
40
New cards

direct (v) >>> director (n)

chỉ đạo >>>> đạo diễn

<p>chỉ đạo &gt;&gt;&gt;&gt; đạo diễn</p>
41
New cards

drive, drove, driven > driver

lái xe >>> tài xế

42
New cards

fly flew flown (v) >>>> flight (n)

lái máy bay, bay>>> chuyến bay

43
New cards

travel (v) traveller (n)

du lịch >>> du khách

<p>du lịch &gt;&gt;&gt; du khách</p>
44
New cards

late for

quá muộn cho việc gì/ai đó

<p>quá muộn cho việc gì/ai đó</p>
45
New cards

suitable for

phù hợp với, thích hợp với

<p>phù hợp với, thích hợp với</p>
46
New cards

arrive at + địa điểm cụ thể (airport, bus stop)

Arrive + in thành phố, đất nước

đến

<p>đến</p>
47
New cards

ask about

hỏi về

<p>hỏi về</p>
48
New cards

ask for

hỏi xin

<p>hỏi xin</p>
49
New cards

prepare for

chuẩn bị cho

<p>chuẩn bị cho</p>
50
New cards

provide O with st

cung cấp cho ai cái gì

<p>cung cấp cho ai cái gì</p>
51
New cards

wait for

chờ đợi ai/cái gì

<p>chờ đợi ai/cái gì</p>
52
New cards

airline

hãng hàng không

<p>hãng hàng không</p>
53
New cards

ticket machine

máy bán vé

<p>máy bán vé</p>
54
New cards

rough

adj. /rᴧf/) gồ ghề, lởm chởm

55
New cards

look out!

coi chừng, cẩn thận

<p>coi chừng, cẩn thận</p>
56
New cards

be in a hurry

vội

<p>vội</p>
57
New cards

suddenly (adv. /'sʌdnli/)

thình lình, đột ngột, đột nhiên

<p>thình lình, đột ngột, đột nhiên</p>
58
New cards

cowboy (n. /ˈkaʊbɔɪ/)

cao bồi

<p>cao bồi</p>
59
New cards

lounge (n. /laʊndʒ/ )

Phòng chờ

Jim came across his old friend in the departure lounge.

<p>Phòng chờ</p><p>Jim came across his old friend in the departure lounge.</p>
60
New cards

sight (n. /sait/ )

cảnh tượng, cảnh đẹp

61
New cards

short-sighted

cận thị

<p>cận thị</p>
62
New cards

plan to V

(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch

<p>(n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch</p>
63
New cards

My intention is to V

I intend to V

I am going to V

Dự định của tôi là sẽ làm gì đó...

64
New cards

by the sea, on the coast

ở bờ biển

65
New cards

go on foot, walk

đi bộ

66
New cards

return to, go back to

quay trở lại

<p>quay trở lại</p>
67
New cards

business class

economic class

Hạng thương gia (trên máy bay)

<p>Hạng thương gia (trên máy bay)</p>
68
New cards

catch a bus

bắt xe buýt

<p>bắt xe buýt</p>