Thẻ ghi nhớ: THTH 3.15 - 예절과 규칙 (copy)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:35 PM on 5/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

사회 규범

phép tắc xã hội

2
New cards

예절

= lễ tiết
=> nghi thức giao tiếp, lễ nghi phép tắc

<p>= lễ tiết<br>=&gt; nghi thức giao tiếp, lễ nghi phép tắc</p>
3
New cards

예의

= lễ nghĩa
=> phép lịch sự

<p>= lễ nghĩa<br>=&gt; phép lịch sự</p>
4
New cards

규칙

= quy tắc

<p>= quy tắc</p>
5
New cards

luật, pháp luật

<p>luật, pháp luật</p>
6
New cards

도덕

= đạo đức

<p>= đạo đức</p>
7
New cards

예절을 지키다

(v) giữ lễ nghi, phép tắc

<p>(v) giữ lễ nghi, phép tắc</p>
8
New cards

예의를 지키다

(v) giữ phép lịch sự, sự lễ phép

<p>(v) giữ phép lịch sự, sự lễ phép</p>
9
New cards

예절 바르다

(v) lễ phép, lễ độ, đúng mực

<p>(v) lễ phép, lễ độ, đúng mực</p>
10
New cards

예절을 안 지키다

(v) không giữ lễ nghi, phép tắc

<p>(v) không giữ lễ nghi, phép tắc</p>
11
New cards

예의를 안 지키다

(v) không giữ phép lịch sự

<p>(v) không giữ phép lịch sự</p>
12
New cards

예의가 없다

không lễ phép, vô lễ, bất lịch sự

<p>không lễ phép, vô lễ, bất lịch sự</p>
13
New cards

예의에 어긋나다

(v) trái với lễ nghĩa, vô lễ

<p>(v) trái với lễ nghĩa, vô lễ</p>
14
New cards

실례가 되다

thất lễ

<p>thất lễ</p>
15
New cards

규칙을 지키다

giữ / tuân thủ quy tắc

<p>giữ / tuân thủ quy tắc</p>
16
New cards

질서가 있다

có trật tự, có nề nếp

<p>có trật tự, có nề nếp</p>
17
New cards

규칙을 어기다 (= 위반하다)

trái / vi phạm quy tắc

<p>trái / vi phạm quy tắc</p>
18
New cards

법을 어기다 (= 위반하다)

trái / vi phạm luật

<p>trái / vi phạm luật</p>
19
New cards

규칙에 어긋나다

trái với quy tắc

<p>trái với quy tắc</p>
20
New cards

피해를 주다

làm hại, gây hại

<p>làm hại, gây hại</p>
21
New cards

방해하다

(v) cản trở, gây trở ngại

<p>(v) cản trở, gây trở ngại</p>
22
New cards

결근(하다)

nghỉ làm, ko đến cơ quan

<p>nghỉ làm, ko đến cơ quan</p>
23
New cards

번호표

phiếu ghi số (để chờ đến lượt)

<p>phiếu ghi số (để chờ đến lượt)</p>
24
New cards

이어폰

tai nghe (= earphone)

<p>tai nghe (= earphone)</p>
25
New cards

공경하다

(v) = cung kính, kính trọng

<p>(v) = cung kính, kính trọng</p>
26
New cards

불쾌감

cảm giác không thoải mái

<p>cảm giác không thoải mái</p>
27
New cards

진동으로 하다

để chế độ rung

<p>để chế độ rung</p>
28
New cards

공공장소

nơi công cộng

<p>nơi công cộng</p>
29
New cards

비밀

= bí mật

<p>= bí mật</p>
30
New cards

창피하다

(a) xấu hổ

<p>(a) xấu hổ</p>
31
New cards

공동생활

đời sống cộng đồng

<p>đời sống cộng đồng</p>
32
New cards

뽑다

(v) lấy, rút

<p>(v) lấy, rút</p>
33
New cards

청하다

(v) yêu cầu, xin

<p>(v) yêu cầu, xin</p>
34
New cards

공연장

nơi biểu diễn

<p>nơi biểu diễn</p>
35
New cards

상사

cấp trên, sếp

<p>cấp trên, sếp</p>
36
New cards

부하

cấp dưới, nhân viên

<p>cấp dưới, nhân viên</p>
37
New cards

흡연실

phòng hút thuốc

<p>phòng hút thuốc</p>
38
New cards

관공서

cơ quan nhà nước

<p>cơ quan nhà nước</p>
39
New cards

수저

muỗng & đũa

<p>muỗng &amp; đũa</p>
40
New cards

낙서

hình vẽ hoặc chữ viết bậy

<p>hình vẽ hoặc chữ viết bậy</p>
41
New cards

악수(하다)

(v) bắt tay

<p>(v) bắt tay</p>
42
New cards

대중교통

phương tiện giao thông công cộng

<p>phương tiện giao thông công cộng</p>
43
New cards

양보하다

(v) nhường, nhượng bộ

<p>(v) nhường, nhượng bộ</p>
44
New cards

무리하다

(a) vô lý, không hợp lý

<p>(a) vô lý, không hợp lý</p>
45
New cards

외박하다

(v) ngủ bên ngoài, ngủ lang

<p>(v) ngủ bên ngoài, ngủ lang</p>