1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
사회 규범
phép tắc xã hội
예절
= lễ tiết
=> nghi thức giao tiếp, lễ nghi phép tắc

예의
= lễ nghĩa
=> phép lịch sự

규칙
= quy tắc

법
luật, pháp luật

도덕
= đạo đức

예절을 지키다
(v) giữ lễ nghi, phép tắc

예의를 지키다
(v) giữ phép lịch sự, sự lễ phép

예절 바르다
(v) lễ phép, lễ độ, đúng mực

예절을 안 지키다
(v) không giữ lễ nghi, phép tắc

예의를 안 지키다
(v) không giữ phép lịch sự

예의가 없다
không lễ phép, vô lễ, bất lịch sự

예의에 어긋나다
(v) trái với lễ nghĩa, vô lễ

실례가 되다
thất lễ

규칙을 지키다
giữ / tuân thủ quy tắc

질서가 있다
có trật tự, có nề nếp

규칙을 어기다 (= 위반하다)
trái / vi phạm quy tắc

법을 어기다 (= 위반하다)
trái / vi phạm luật

규칙에 어긋나다
trái với quy tắc

피해를 주다
làm hại, gây hại

방해하다
(v) cản trở, gây trở ngại

결근(하다)
nghỉ làm, ko đến cơ quan

번호표
phiếu ghi số (để chờ đến lượt)

이어폰
tai nghe (= earphone)

공경하다
(v) = cung kính, kính trọng

불쾌감
cảm giác không thoải mái

진동으로 하다
để chế độ rung

공공장소
nơi công cộng

비밀
= bí mật

창피하다
(a) xấu hổ

공동생활
đời sống cộng đồng

뽑다
(v) lấy, rút

청하다
(v) yêu cầu, xin

공연장
nơi biểu diễn

상사
cấp trên, sếp

부하
cấp dưới, nhân viên

흡연실
phòng hút thuốc

관공서
cơ quan nhà nước

수저
muỗng & đũa

낙서
hình vẽ hoặc chữ viết bậy

악수(하다)
(v) bắt tay

대중교통
phương tiện giao thông công cộng

양보하다
(v) nhường, nhượng bộ

무리하다
(a) vô lý, không hợp lý

외박하다
(v) ngủ bên ngoài, ngủ lang
