Tiếng Anh 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/304

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:51 PM on 4/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

305 Terms

1
New cards
2
New cards
3
New cards
4
New cards
5
New cards
deal with
đối phó, xử lí
6
New cards
Provide (v)
cung cấp
7
New cards
View (n)
quan điểm, ý kiến, góc nhìn
8
New cards
insect (n)
côn trùng
9
New cards
Convince (v)
Thuyết phục
10
New cards
Captepillar (n)
Sâu bướm
11
New cards
Persyade (v)
thuyết phục
12
New cards
Automatic (adj)
Tự động
13
New cards
Ecological (adj)
thuộc về sinh thái
14
New cards
multi - funtional (adj)
đa chức năng
15
New cards
Water proof (adj)
Chống/kháng nước
16
New cards
Vacumn cleanet (n)
Máy hút bụi
17
New cards
Degdree (n)
Bằng cấp
18
New cards
Driving licence (n)
Bằng lái xe
19
New cards
Pension (n)
Lương hưu/ tiền trợ cấp
20
New cards
get married (adj)
Kết hôn, có vợ/chồng
21
New cards
Expectancy (n)
sự mong đợi, mong chờ
22
New cards
Probably (adv)
Có khả năng, có thể
23
New cards
Catastrophi (n)
Thảm họa
24
New cards
Epidemic (n)
Dịch bệnh
25
New cards
Hairy (adj)
Nhiều lông/lông lá
26
New cards
Agile (adj)
Nhanh nhẹn
27
New cards
Manipulate
Điều khiển/thao túng
28
New cards
Adapt (v)
Thích ứng
29
New cards
Process
(v) : xử lí (thông tin)
30
New cards
31
New cards
(n) : tiến trình, quá trình
32
New cards
Choice (n)
Lựa chọn
33
New cards
Settle down (v)
Ổn định, an cư lập nghiệp
34
New cards
Take some time out
Thư giãn, nghỉ ngơi = relax
35
New cards
Enjoy yourself
Tận hưởng
36
New cards
Ambition (n)
Tham vọng
37
New cards
Retire (v)
Về hưu
38
New cards
Companionship (n)
Tình bạn
39
New cards
Ilama (n)
Lạc đà không bướu
40
New cards
Only child (n)
con một trong gia đình
41
New cards
Grow up (ph.V)
Lớn lên
42
New cards
Sleep over (n)
Tiệc ngủ
43
New cards
animal sanctuary
khu bảo tồn động vật
44
New cards
Qualified (adj)
Đạt tiêu chuẩn
45
New cards
Trainer (n)
Huấn luyện viên
46
New cards
Helmet (n)
mũ bảo hiểm
47
New cards
Safety hamess
Dây đai an toàn
48
New cards
Overdo
Làm quá sức
49
New cards
Injury(n)
Chấn/vết thương
50
New cards
Stretch(v)
Căng cơ
51
New cards
Muscle(n)
Cơ bắp
52
New cards
Sweaty(adj)
Đổ mồ hôi
53
New cards
Health(n)
sức khỏe
54
New cards
Protein(n)
chất đạm
55
New cards
Carbonhydrate(n)
tinh bột
56
New cards
Vital( adj)
quan trọng
57
New cards
Ache(n)
đau, cơn đau
58
New cards
Asthma(n)
hen suyễn
59
New cards
hay fever(n)
sốt mùa hè/mùa cỏ khô
60
New cards
Alleray(n)
Dị ứng
61
New cards
Bruise(v)
Vết bằm/thâm tím
62
New cards
Burn(n)
Bị bỏng/cháy
63
New cards
Graze(n)
Bị trầy/xước
64
New cards
Sprain(n)
bong gân
65
New cards
Symptom(n)
Triệu chứng
66
New cards
illness(n)
bệnh
67
New cards
Consicious(adj)
biết/có ý thức
68
New cards
Cerebrum(n)
Đại não
69
New cards
Nerve cells(n)
tế bào thần kinh = neutron
70
New cards
trillion(n)
một tỷ tỷ
71
New cards
Cerebellum(n)
tiểu não
72
New cards
Primitive(adj)
nguyên thủy
73
New cards
Left/ right hemisphere(n)
bán cầu não trái/ phải
74
New cards
Control(v)
điều khiển
75
New cards
Lung (n)
phổi
76
New cards
Breathe(v)
thở
77
New cards
Digest(v)
Tiêu hóa
78
New cards
Beat(v)
Đập (tim đập)
79
New cards
Interpret(v)
giải nghĩa
80
New cards
Memory(n)
trí nhớ
81
New cards
Verbal( adj)
bằng miệng, lời nói
82
New cards
Naturalist(n)
nhà tự nhiên học
83
New cards
Logical(adj)
hợp lý, theo lô gíc
84
New cards
Material (n)
nguyên liệu/vật chất
85
New cards
Material world
thế giới vật chất
86
New cards
Environment (n)
môi trường
87
New cards
Environmentalist (n)
nhà môi trường học
88
New cards
Consumerism(n)
chủ nghĩa tiêu thụ
89
New cards
Consumer (n)
người tiêu dùng
90
New cards
Eco - intellect (n)
trí tuệ sinh thái
91
New cards
Damage(v)
gây thiệt hại/ sự hư hại
92
New cards
develop (v)
phát triển
93
New cards
Produce(v)
sản xuất
94
New cards
product(n)
sản phẩm
95
New cards
Producer(n)
nhà sản xuất
96
New cards
throw away (phr.V)
quăng đi
97
New cards
Recycle (v)
tái chế
98
New cards
Run out of (phr.V)
cạn kiệt
99
New cards
destroy(v)
phá hủy, tàn phá
100
New cards
Afford (v)
Có khả năng