cam 10 test 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

inder

/ˈtɪndə(r)/ (n): Vật dễ cháy, bổi, củi khô (để mồi lửa)

2
New cards

menace

/ˈmenəs/ (n): Mối đe dọa, mối hiểm họa

3
New cards

fire squad

/ˈfaɪə skwɒd/ (n): Đội cứu hỏa, đội chữa cháy

4
New cards

blaze

/bleɪz/ (n): Ngọn lửa lớn, đám cháy dữ dội

5
New cards

erratically

/ɪˈrætɪkli/ (adv): Thất thường, rải rác, không dự đoán trước được

6
New cards

unintentional

/ˌʌnɪnˈtenʃənl/ (adj): Không cố ý, vô tình, ngẫu nhiên

7
New cards

fire-prone

/ˈfaɪə prəʊn/ (adj): Dễ bị cháy, dễ xảy ra hỏa hoạn

8
New cards

active volcano

/ˈæktɪv vɒlˈkeɪnəʊ/ (n): Núi lửa đang hoạt động

9
New cards

scorch

/skɔːtʃ/ (v): Thiêu rụi, làm cháy sém

10
New cards

bungle

/ˈbʌŋɡl/ (v/n): Làm vụng về, làm hỏng việc (sai lầm ngớ ngẩn)

11
New cards

personnel

/ˌpɜːsəˈnel/ (n): Nhân sự, nhân viên, bộ sậu

12
New cards

peculiar

/pɪˈkjuːliə(r)/ (adj): Riêng biệt, đặc dị, khác thường

13
New cards

dilapidated

/dɪˈlæpɪdeɪtɪd/ (adj): Đổ nát, hoang tàn, cũ nát (thiết bị, nhà cửa)

14
New cards

traverse

/trəˈvɜːs/ (v): Băng qua, đi qua, vượt qua

15
New cards

mammoth

/ˈmæməθ/ (adj): Khổng lồ, to lớn như voi ma mút

16
New cards

command

/kəˈmɑːnd/ (n/v): Quyền kiểm soát, chỉ huy, điều khiển

17
New cards

control facilities

/kənˈtrəʊl fəˈsɪlətiz/ (n): Các cơ sở điều khiển, trung tâm kiểm soát

18
New cards

jurisdiction

/ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃn/ (n): Thẩm quyền pháp lý, quyền hạn tài phán

19
New cards

mutual-aid help

/ˈmjuːtʃuəl eɪd help/ (n): Sự tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau

20
New cards

evacuate

/ɪˈvækjueɪt/ (v): Sơ tán, di tản

21
New cards

notwithstanding

/ˌnɒtwɪθˈstændɪŋ/ (prep/adv): Mặc dù, bất kể điều gì

22
New cards

put in place

/pʊt ɪn pleɪs/ (v): Triển khai, áp dụng, đưa vào thực hiện

23
New cards

set in stone

/set ɪn stəʊn/ (idiom): Cố định, không thể thay đổi

24
New cards

reshape

/ˌriːˈʃeɪp/ (v): Định hình lại, nhào nặn lại

25
New cards

temperament

/ˈtemprəmənt/ (n): Tính khí, khí chất bẩm sinh

26
New cards

reticence

/ˈretɪsns/ (n): Tính ít nói, sự rụt rè, kín đáo

27
New cards

disastrous

/dɪˈzɑːstrəs/ (adj): Thảm khốc, tai hại, thất bại hoàn toàn

28
New cards

an academic

/ən ˌækəˈdemɪk/ (n): Học giả, nhà nghiên cứu

29
New cards

rehabilitation

/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/ (n): Sự phục hồi chức năng

30
New cards

beyond ordinary

/bɪˈjɒnd ˈɔːdnri/ (adj/adv): Phi thường, vượt mức bình thường

31
New cards

stamina

/ˈstæmɪnə/ (n): Sức chịu đựng, khả năng chịu đựng thể chất

32
New cards

untangle

/ˌʌnˈtæŋɡl/ (v): Gỡ rối, tháo gỡ (giải tỏa nỗi sợ)

33
New cards

hold joy back

/həʊld dʒɔɪ bæk/ (v): Kìm hãm niềm vui

34
New cards

vowed

/vaʊd/ (v): Thề, nguyện, cam kết

35
New cards

executive

/ɪɡˈzekjətɪv/ (n): Ủy viên ban điều hành, người quản lý cấp cao

36
New cards

manager

/ˈmænɪdʒə(r)/ (n): Người quản lý, trưởng phòng

37
New cards

staff

/stɑːf/ (n): Nhân viên, đội ngũ nhân sự

38
New cards

obligation

/ˌɒblɪˈɡeɪʃn/ (n): Nghĩa vụ, bổn phận bắt buộc

39
New cards

allegation

/ˌæləˈɡeɪʃn/ (n): Lời cáo buộc, sự luận tội (chưa có bằng chứng)

40
New cards

get in the way

/ɡet ɪn ðə weɪ/ (v/idiom): Cản trở, ngáng đường, làm giữ lại

41
New cards

march of evolution

/mɑːtʃ əv ˌiːvəˈluːʃn/ (n phrase): Tiến trình/bước tiến của tiến hóa

42
New cards

connotation

/ˌkɒnəˈteɪʃn/ (n): Nghĩa rộng, nghĩa hàm ý, sự biểu thị

43
New cards

took root

/tʊk ruːt/ (v): Bắt rễ, cắm rễ, ăn sâu vào

44
New cards

cropping up

/ˈkrɒpɪŋ ʌp/ (v): Đột nhiên xuất hiện, nảy sinh bất ngờ

45
New cards

put a number

/pʊt ə ˈnʌmbə(r)/ (v): Đếm, đưa ra một con số cụ thể

46
New cards

likelihood

/ˈlaɪklihʊd/ (n): Sự có khả năng xảy ra, xác suất

47
New cards

juvenile

/ˈdʒuːvənaɪl/ (adj/n): Vị thành niên, thanh thiếu niên / non nớt

48
New cards

lineage

/ˈlɪniɪdʒ/ (n): Dòng dõi, nòi giống, huyết thống

49
New cards

minuscule

/ˈmɪnəskjuːl/ (adj): Nhỏ xíu, rất nhỏ, tí hon

50
New cards

hind

/haɪnd/ (adj): Ở đằng sau, phía sau (chân/chi động vật)