1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fall behind
thành tích tụt
suy nghĩ tụt hậu
fall for sth
phải lòng ai
bị lừa tiền
fall back on
nhờ vào Al
sử dụng khi không có cách khác
fall in love with sb
phải lòng sb
fall out with
cãi nhau
fall over
tường sụp đổ
fall off
cổ phiếu giảm xuống
figure out
tìm ra/hiểu được
fill in
điền vào
fill out
điền vào/mập lên
fill up
đổ đầy
fit in
hòa nhập
fit in with
hòa hợp với kế hoạch hay nhóm người
fit into
vừa với kích thước/phù hợp phong cách
fit out
trang bị kiến thức cho kì thi đại học
fit to
điều chỉnh
flow out
chảy ra
free up
giải phóng/để dành(tiền/thời gian)
get along with sb = get on with sb
có mối quan hệ tốt với sb
get around
đi lại
get away
tránh xa
get away from
tránh xa khỏi
get back to
đáp lại lời gọi
quay lại học phrasal verb sau khoảng tg không học vào
get by
xoay sở kiếm tiền để sống
get down to
bắt đầu nghiêm túc vào học phrasal verb
get into
được nhận vào trường sư phạm
bắt đầu thích học phrasal verb
get off
xuống xe/xuống tàu
tránh bị phạt nặng khi vượt đèn đỏ
rời khỏi công việc lương 5tr
get on
lên xe/lên tàu
hòa hợp với việc học 100 từ 1 ngày
tiếp tục học tiếng anh sau khi đi đại học xong
get out of
thoát khỏi ngày tháng thức khuya học bài
get over
vượt qua
get round
thuyết phục
get round to
có thời gian học đan len sau thi đại học
get through
hoàn thành tất cả phrasal verb trong sách ôn luyện
liên lạc được với ai
hàng xuất khẩu được thông qua
get rid of
vứt bỏ
get at sb
chỉ trích bản thân nhiều làn vì trì hoãn
get away with
thoát khỏi việc thức khuya học bài
tránh học vật lý
give away
cho đi tình yêu
phân phát bánh kẹo
tiết lộ bí mật
give in
kẻ địch đầu hàng
nộp đơn xin việc/bài tập về nhà…
give off
tỏa ra hào quang nhân vật chính
give out
give out energy
give out candy
machine give out
give up on
từ bỏ hy vọng
give sth back
trả lại sth
go off
bomb go off
ring go off
food go off
go off physical
go down with
ngã bệnh ngay sau khi thi đại học xong
go over
xem lại
go up/go down
tăng/giảm
go in for
go in for learn phrasal verb
go in for 24 late days class
go along with
chấp nhận/ủng hộ/đi cùng với
go through
go through Vietnam’s nation exam
go through lỗi sai của bản thân
go without
xoay sở mà không có tiền
go away
rời đi ngay sau khi thi xong
go for sb
tấn công sb