Thẻ ghi nhớ: 단어 25/5/2026 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:55 AM on 5/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

구불구불하다

ngoằn nghèo, uốn lượn

2
New cards

암석

nham thạch

3
New cards

울퉁불퉁하다

ghồ ghề, lồi lõm, mấp mô

4
New cards

갈라지다

bị nứt, bị rạn

5
New cards

뒤섞이다

bị trộn lẫn

6
New cards

한꺼번에

cùng một lượt

7
New cards

분출하다

phun trào, trào ra

8
New cards

달하다

đạt, đạt đến

9
New cards

chiều rộng

10
New cards

모래

cát

11
New cards

화산재

tro núi lửa

12
New cards

차곡차곡

từng lớp từng lớp, gọn gàng

13
New cards

얕다

cạn, nông

14
New cards

짙다

đậm, rậm, dày

15
New cards

퇴적물

vật tích lũy, trầm tích

16
New cards

추정하다

suy diễn, suy đoán

17
New cards

운석

thiên thạch

18
New cards

부딪히다

va chạm, đụng

19
New cards

구덩이

hầm, hố

20
New cards

꼭대기

đỉnh, chóp

21
New cards

언덕

gò, đồi

22
New cards

주름

nếp nhăn

23
New cards

고스란하다

nguyên vẹn

24
New cards

밥상

mâm cơm

25
New cards

온난화

sự nóng lên toàn cầu

26
New cards

cây lúa

27
New cards

빠지다

rụng, sót, thiếu

28
New cards

ruộng, đồng lúa

29
New cards

자라다

phát triển, lớn lên

30
New cards

충격

sự xung kích, sự sốc

31
New cards

학술지

tạp chí học thuật

32
New cards

한계

sự giới hạn, hạn mức