Thẻ ghi nhớ: ANIMALS | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:06 PM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

animal testing

thử nghiệm trên động vật

<p>thử nghiệm trên động vật</p>
2
New cards

alternative methods

các phương pháp thay thế

<p>các phương pháp thay thế</p>
3
New cards

be kept in artificial environments

bị nuôi nhốt trong môi trường nhân tạo

<p>bị nuôi nhốt trong môi trường nhân tạo</p>
4
New cards

instinct

bản năng

<p>bản năng</p>
5
New cards

hunt for food

săn tìm thức ăn

<p>săn tìm thức ăn</p>
6
New cards

endangered species

các loài có nguy cơ tuyệt chủng

<p>các loài có nguy cơ tuyệt chủng</p>
7
New cards

become extinct

bị tuyệt chủng

<p>bị tuyệt chủng</p>
8
New cards

marine creatures

sinh vật biển

<p>sinh vật biển</p>
9
New cards

be hunted to extinction

bị săn bắt đến mức tuyệt chủng

<p>bị săn bắt đến mức tuyệt chủng</p>
10
New cards

urgent measures

các biện pháp khẩn cấp

<p>các biện pháp khẩn cấp</p>
11
New cards

illegal hunting and poaching

săn bắt và săn trộm trái phép

<p>săn bắt và săn trộm trái phép</p>
12
New cards

rare animals

động vật quý hiếm

<p>động vật quý hiếm</p>
13
New cards

dangerous predators

động vật săn mồi nguy hiểm

<p>động vật săn mồi nguy hiểm</p>
14
New cards

migratory animals

động vật di cư

<p>động vật di cư</p>
15
New cards

face a range of dangers

đối mặt với nhiều mối nguy hiểm

<p>đối mặt với nhiều mối nguy hiểm</p>
16
New cards

extreme weather conditions

điều kiện thời tiết khắc nghiệt

<p>điều kiện thời tiết khắc nghiệt</p>
17
New cards

food shortages

tình trạng thiếu thức ăn

<p>tình trạng thiếu thức ăn</p>
18
New cards

conservation organisations

các tổ chức bảo tồn

<p>các tổ chức bảo tồn</p>
19
New cards

save ... from extinction

cứu ... khỏi sự tuyệt chủng

<p>cứu ... khỏi sự tuyệt chủng</p>
20
New cards

the food chain

chuỗi thức ăn

<p>chuỗi thức ăn</p>
21
New cards

be at the top of

đứng đầu

<p>đứng đầu</p>
22
New cards

sacrifice an animal's life for

hy sinh mạng sống của động vật cho

<p>hy sinh mạng sống của động vật cho</p>
23
New cards

produce valid results

tạo ra kết quả đáng tin cậy/hợp lệ

<p>tạo ra kết quả đáng tin cậy/hợp lệ</p>
24
New cards

physiology

sinh lý học

<p>sinh lý học</p>
25
New cards

genetics

di truyền học

<p>di truyền học</p>
26
New cards

sophisticated computer models

các mô hình máy tính tinh vi

<p>các mô hình máy tính tinh vi</p>
27
New cards

cancer treatments

các phương pháp điều trị ung thư

<p>các phương pháp điều trị ung thư</p>
28
New cards

cruel and inhumane

tàn nhẫn và vô nhân đạo

<p>tàn nhẫn và vô nhân đạo</p>
29
New cards

be made illegal

bị coi là bất hợp pháp

<p>bị coi là bất hợp pháp</p>
30
New cards

be banned

bị cấm

<p>bị cấm</p>
31
New cards

be subjected to

phải chịu đựng, bị tác động bởi

<p>phải chịu đựng, bị tác động bởi</p>
32
New cards

become deformed

bị biến dạng

<p>bị biến dạng</p>
33
New cards

toxic chemical substances

các chất hóa học độc hại

<p>các chất hóa học độc hại</p>
34
New cards

the balance in the ecosystem

sự cân bằng trong hệ sinh thái

<p>sự cân bằng trong hệ sinh thái</p>
35
New cards

the disappearance of

sự biến mất của

<p>sự biến mất của</p>
36
New cards

the appearance of

sự xuất hiện của

<p>sự xuất hiện của</p>
37
New cards

put somebody/something in great danger

đẩy ai/cái gì vào nguy hiểm lớn

<p>đẩy ai/cái gì vào nguy hiểm lớn</p>
38
New cards

make way for

nhường chỗ cho

<p>nhường chỗ cho</p>
39
New cards

be chopped down

bị chặt hạ

40
New cards

genetically altered animals

động vật biến đổi gen

<p>động vật biến đổi gen</p>
41
New cards

medical research

nghiên cứu y học

<p>nghiên cứu y học</p>
42
New cards

life-saving medicines

thuốc cứu người

<p>thuốc cứu người</p>
43
New cards

die out

tuyệt chủng, biến mất

<p>tuyệt chủng, biến mất</p>
44
New cards

deforestation

nạn phá rừng

<p>nạn phá rừng</p>
45
New cards

wildlife conservation projects

các dự án bảo tồn động vật hoang dã

<p>các dự án bảo tồn động vật hoang dã</p>
46
New cards

take part in

tham gia vào

<p>tham gia vào</p>
47
New cards

participate in

tham gia vào

<p>tham gia vào</p>
48
New cards

disrupt the ecosystem balance

phá vỡ sự cân bằng hệ sinh thái

<p>phá vỡ sự cân bằng hệ sinh thái</p>
49
New cards

wildlife habitats

môi trường sống của động vật hoang dã

<p>môi trường sống của động vật hoang dã</p>
50
New cards

biodiversity

đa dạng sinh học

<p>đa dạng sinh học</p>
51
New cards

habitat loss

sự mất môi trường sống

<p>sự mất môi trường sống</p>
52
New cards

animal welfare

phúc lợi động vật

<p>phúc lợi động vật</p>
53
New cards

wildlife protection

bảo vệ động vật hoang dã

<p>bảo vệ động vật hoang dã</p>
54
New cards

natural habitats

môi trường sống tự nhiên

<p>môi trường sống tự nhiên</p>
55
New cards

species extinction

sự tuyệt chủng của loài

<p>sự tuyệt chủng của loài</p>
56
New cards

ecological balance

cân bằng sinh thái

<p>cân bằng sinh thái</p>
57
New cards

captive animals

động vật bị nuôi nhốt

<p>động vật bị nuôi nhốt</p>
58
New cards

animal rights

quyền động vật

<p>quyền động vật</p>
59
New cards

conservation efforts

các nỗ lực bảo tồn

<p>các nỗ lực bảo tồn</p>
60
New cards

be released back into the wild

được thả về tự nhiên

<p>được thả về tự nhiên</p>
61
New cards

to be bred in captivity

bị nuôi nhốt

<p>bị nuôi nhốt</p>