1/97
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ability
khả năng, năng lực
academic
học thuật
agriculture engineering
ngành kỹ sư nông nghiệp
apply for
nộp đơn , ứng
calm
bình tĩnh
career
nghề nghiệp
career path
con đường sự iệp
certificate
chứng chỉ, giấy chứng nhận
coordination
sự phối hợp
hand- eye coordination
sự phối hợp giữa tay và
creative
sáng
determined
quyết định , quyết đoán
decisive
quyết đoán
degree
bằng cấp
demanding
yêu cầu khó khăn , khắt khe (adj)
earn
kiếm đc ( tiền ) (v)
earn a living
kiếm sống
fabric
vải
formal
chính quy
informal
ko chính
formal training
đào tạo chính quy
hands-on
thực hành (adj)
practical
thực hành
income
thu nhập
information
thông tin
informative
có nhiều thông ti hữu
inquiring
ham học hỏi , tìm
knowledge
sự hiểu biết , kiến
knowledgeable
có kiến thức , có hiẻu
life-and-death
sinh tử , sống còn adj
situation
tình huống
orientation
sự định hướng
career orientation
định hướng nghề