Từ khóa: AGE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:30 AM on 6/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

act your age

Hãy cư sử đúng mực với lứa tuổi của mình (đừng trẻ con).

2
New cards

(at/by/from) the age of

Ở / vào / từ độ tuổi bao nhiêu.

3
New cards

under age

Chưa đủ tuổi hợp pháp (chưa vị thành niên).

4
New cards

school age

Độ tuổi đi học.

5
New cards

working age

Độ tuổi lao động.

6
New cards

with age

Theo thời gian, già đi hoặc cũ đi theo năm tháng.

7
New cards

age limit

Giới hạn độ tuổi tối đa hoặc tối thiểu.

8
New cards

age bracket/group

Nhóm tuổi, phân khúc lứa tuổi.

9
New cards

(in the) Stone Age

Ở thời kỳ đồ đá.

10
New cards

(in the) Bronze Age

Ở thời kỳ đồ đồng.

11
New cards

(in the) Iron Age

Ở thời kỳ đồ sắt.

12
New cards

take ages (doing)

Mất rất nhiều thời gian để làm việc gì.

13
New cards

spend ages (doing)

Dành rất nhiều thời gian để làm việc gì.

14
New cards

ages ago

Từ rất lâu về trước.

15
New cards

seems/feels like ages (since)

Cảm thấy như đã lâu lắm rồi kể từ khi một việc diễn ra.