tinh hoa 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:03 PM on 5/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

set aside / put aside

: dành ra, gạt sang một bên

2
New cards

launch a service

: ra mắt dịch vụ

3
New cards

trial period

: giai đoạn thử nghiệm

4
New cards

on the right track

: đi đúng hướng

5
New cards

perceive

: nhận thức = view

6
New cards

vary

: khác biệt

7
New cards

uneven

: không đồng đều

8
New cards

shoulder

: chia sẻ, gánh vác

9
New cards

amplify

: phóng đại

10
New cards

alleviate

: giảm nhẹ

11
New cards

vividly

: rõ ràng

12
New cards

plausible

: khả thi, hợp lí

13
New cards

trial

: gian khổ, thử thách, thử nghiệm, phiên tòa

14
New cards

scheme

: lên âm mưu, kế hoạch xấu

15
New cards

renewal

: sự đổi mới, sự gia hạn

16
New cards

initiate

: khởi xướng, kết nạp

17
New cards

invasive

: xâm lấn

18
New cards

fragile

: mỏng manh, dễ vỡ, dễ kết thúc, dễ thất bại

19
New cards

integrity

: sự chính trực, tính toàn vẹn

20
New cards

embellish

: trang trí, tô điểm, thêm thắt (câu chuyện)

21
New cards

contradiction

: sự mâu thuẫn, phủ nhận, phản bác

22
New cards

unsettling

: đáng lo ngại, gây bối rối

23
New cards

narrative

: câu chuyện, lời kể

24
New cards

so-called

: cái gọi là, được gọi là

25
New cards

instinct

: bản năng

26
New cards

subjective

: chủ quan

27
New cards

consecutive

: liên tiếp

28
New cards

onset

: sự bắt đầu

29
New cards

embed

: ghi sâu vào, đính / gắn vào

30
New cards

ill-prepared

: chuẩn bị kém, không sẵn sàng

31
New cards

entrenched

: bám rễ sâu, cố hữu

32
New cards

timely

: đúng lúc, hợp thời

33
New cards

prompt

: thúc đẩy, gây ra / lời nhắc, câu lệnh, gợi ý / nhanh chóng, ngay tức thì

34
New cards

put out

: dập tắt, xuất bản, làm phiền

35
New cards

intersect with

: giao thoa, đan xen