1/86
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
achivement /əˈtʃiːvmənt/ (n)
thành tựu
advanced technology /ədˈvænst tekˈnɒlədʒi/ (n-phr)
công nghệ tiên tiến
affordable /əˈfɔːdəbl/ (adj)
giá cả phải chăng
ancestor /ˈænsestər/ (n)
tổ tiên, ông bà
ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj)
cổ đại
ancient society /ˈeɪnʃənt səˈsaɪəti/ (n-phr)
xã hội cổ đại
anniversary /ˌænɪˈvɜːsəri/ (n)
ngày kỉ niệm
appear /əˈpɪər/ (v)
xuất hiện
disappear /ˌdɪsəˈpɪər/ (v)
biến mất
aspect /ˈæspekt/ (n)
khía cạnh
associate with (phr v)
liên kết với
attempt (n/v)
(sự) nỗ lực
bread winner (n-phr)
trụ cột gia đình
carefully (adv)
một cách cẩn thận
carrier pigeon (n-phr)
bồ câu đưa thư
castle (n)
lâu đài
casual (adj)
bình dị
celebrate (v)
tổ chức
celebration (n)
sự ăn mừng
ceremony (n)
lễ,buổi lễ
citizen (n)
công dân
clay pot (n-phr)
nồi đất
commercial (adj)
thuộc về thương mại
commonly (adv)
thông thường, phổ biến
communal house (n-phr)
đình làng, nhà rông
community (n)
cộng đồng
complex (adj/n)
phức tạp
confusion (n)
sự bối rối
connect (v)
kết nối
connection (n)
sự kết nối
contribute (v)
đóng góp
contribution (n)
sự đóng góp
costly (adv)
tốn kém
costume (n)
trang phục
cottage (n)
nhà tranh
cozy (adj)
ấm cúng
craft (n)
đồ thủ công
cuisine (n)
ẩm thực, cách chế biến
culture (n)
văn hóa
cultural (n)
thuộc về văn hóa
curiosity (n)
sự tò mò
custom (n)
phong tục
decorate (v)
trang trí
decorative (adj)
mang tính trang trí
decoration (n)
sự trang trí
deliver (v)
vận chuyển
depend (v)
phụ thuộc
dependance (n)
sự phụ thuộc
dependent (adj)
tính phụ thuộc
independance (n)
sự độc lập
independent (adj)
tính độc lập
discovery (n)
sự khám phá
duty (n)
bổn phận, nghĩa vụ
economic growth (phr)
phát triển kinh tế
effort (v)
nỗ lực
elder (n)
người cao niên
environmentally friendly (adj-phr)
thân thiện với môi trường
expensive (adj)
đắt đỏ
experiment (n)
thí nghiệm
face-to-face (adj)
mặt đối mặt
extended family (n-phr)
gia đình nhiều thế hệ
nuclear family (n-phr)
gia đình hạt nhân
field of science (n-phr)
folk (adj)
thuộc về dân gian
folk dance (n-phr)
điệu múa dân gian
folklore (n)
văn hóa dân gian
fortune (n)
gia tài
gather (v)
tụ tập
gathering place (n-phr)
nơi tụ tập