des b2 unit 18 word patterns

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:40 AM on 6/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

able to do

có khả năng làm gì

2
New cards

unable to do

không có khả năng làm gì

3
New cards

admire sb for sth/doing

ngưỡng mộ ai vì cái gì/việc gì

4
New cards

boast to sb about/of sth/doing

khoe khoang với ai về cái gì/việc gì

5
New cards

capable of doing

có năng lực, khả năng làm gì

6
New cards

incapable of doing

không có khả năng làm gì

7
New cards

congratulate sb on sth/doing

chúc mừng ai vì điều gì/việc gì

8
New cards

fail to do sth

thất bại, không làm được việc gì

9
New cards

hope to do

hy vọng làm được gì

10
New cards

hope that

hy vọng rằng

11
New cards

learn to do

học cách làm gì

12
New cards

learn about sth/doing

học/tìm hiểu về cái gì/việc gì

13
New cards

learn by heart

học thuộc lòng

14
New cards

settle for sth

chấp nhận, hài lòng với cái gì (dù không hoàn hảo)

15
New cards

settle on sth

quyết định, chốt cái gì

16
New cards

similar to sth/sb/doing

tương tự, giống với cái gì/ai/việc gì

17
New cards

study sth

học, nghiên cứu cái gì

18
New cards

study for sth

học bài để chuẩn bị cho cái gì

19
New cards

succeed in sth/doing

thành công trong việc gì

20
New cards

suitable for sth/doing

phù hợp cho cái gì/việc gì

21
New cards

unsuitable for sth/doing

không phù hợp cho cái gì/việc gì

22
New cards

suitable to do

phù hợp để làm gì

23
New cards