N5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/356

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:53 PM on 5/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

357 Terms

1
New cards

うんてんしゅ

Tài xế

2
New cards

どなた

Ai? (cách nói lịch sự)

3
New cards

なまえ

Tên

4
New cards

おなまえは?

Tên bạn là gì?

5
New cards

ベトナム

Việt Nam

6
New cards

にほん

Nhật Bản

7
New cards

わたし

Tôi

8
New cards

わたしたち

Chúng tôi, chúng ta

9
New cards

あなた

Anh/chị, ông/bà, bạn (ngôi thứ 2)

10
New cards

ひと

Người

11
New cards

このひと

Người này

12
New cards

あのひと

Người kia

13
New cards

このかた

Vị này

14
New cards

あのかた

Vị kia

15
New cards

~さん

Anh, chị, ông, bà

(cách gọi người khác)

16
New cards

せんせい

Thầy, cô giáo

17
New cards

がくせい

Học sinh

18
New cards

だいがくせい

Sinh viên đại học

19
New cards

きょうし

Giáo viên ( nghề nghiệp)

20
New cards

てんいん

Nhân viên cửa hàng

21
New cards

かいしゃいん

Nhân viên công ty

22
New cards

ぎんこういん

Nhân viên ngân hàng

23
New cards

いしゃ

Bác sĩ

24
New cards

しゅふ

Nội trợ

25
New cards

かしゅ

Ca sĩ

26
New cards

しごと

Công việc

27
New cards

おしごとは?

Công việc của bạn là gì?

28
New cards

はい

Vâng, dạ

29
New cards

いいえ

Không

30
New cards

だれ

Ai? ( ai đó)

31
New cards

かんこく

Hàn Quốc

32
New cards

ちゅうごく

Trung Quốc

33
New cards

たいわん

Đài Loan

34
New cards

~じん

Người nước~

35
New cards

こくせき

Quốc tịch

36
New cards

ごこくせきは?

(Anh / Chị) quốc tịch gì ?

37
New cards

こうちょう

Hiệu trưởng

38
New cards

しゃちょう

Giám đốc

39
New cards

てんちょう

Chủ cửa hàng, chủ tiệm

40
New cards

こうむいん

Công chức

41
New cards

けいさつかん

Cảnh sát

42
New cards

ちょうりし

Đầu bếp

43
New cards

べんごし

Luật sư

44
New cards

かんごし

Y tá

45
New cards

かいごし

Điều dưỡng

46
New cards

エンジニア

Kỹ sư

47
New cards

タイ

Thái Lan

48
New cards

インド

Ấn Độ

49
New cards

イギリス

Anh

50
New cards

アメリカ

Mỹ

51
New cards

イタリア

Ý

52
New cards

みなさん

Mọi người

53
New cards

はじめまして

Xin chào (lần đầu gặp mặt)

54
New cards

どうぞ よろしく

Rất mong được giúp đỡ

55
New cards

どうぞ よろしく おねがいします

Rất mong được giúp đỡ (full)

56
New cards

おはよう ございます

Chào buổi sáng

57
New cards

こんにちは

Chào buổi trưa

58
New cards

こんばんは

Chào buổi tối

59
New cards

しゅっしん

Xuất thân, quê quán

60
New cards

しつれいですが

Xin lỗi, tôi xin thất lễ

61
New cards

~さい

Tuổi

62
New cards

はたち

20 tuổi

63
New cards

なんさい、おいくつ、おとしは

Mấy tuổi, bao nhiêu tuổi

64
New cards

Đang học (6)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!

65
New cards

おおきい

To, lớn

66
New cards

ちいさい

Nhỏ, bé

67
New cards

ひろい

Rộng rãi, rộng lớn

68
New cards

せまい

Chật, hẹp

69
New cards

あかるい

Sáng, sáng sủa

70
New cards

くらい

Tối

71
New cards

あたらしい

Mới

72
New cards

ふるい

73
New cards

おもい

Nặng

74
New cards

かるい

Nhẹ

75
New cards

たかい

Cao, đắt

76
New cards

やすい

Rẻ

77
New cards

ひくい

Thấp

78
New cards

おいしい

Ngon

79
New cards

まずい

Dở ,không ngon

80
New cards

からい

Cay

81
New cards

あまい

Ngọt

82
New cards

にがい

Đắng

83
New cards

すっぱい

Chua

84
New cards

しょっぱい

Mặn

85
New cards

やさしい(優しい)

Hiền lành

86
New cards

きびしい

Khó tính, nghiêm khắc

87
New cards

かわいい

Đáng yêu, dễ thương

88
New cards

おとなしい

Ngoan, hiền lành; ít nói

89
New cards

おもしろい

Thú vị, hay, hấp dẫn

90
New cards

つまらない

Buồn tẻ, không hấp dẫn, không thú vị

91
New cards

やさしい(易しい)

Dễ

92
New cards

むずかしい

Khó

93
New cards

いい・よい

Tốt, đẹp, đúng

94
New cards

わるい

Xấu, tồi, tệ

95
New cards

あつい

Nóng

96
New cards

さむい

Lạnh (thời tiết)

97
New cards

あたたかい

Ấm áp

98
New cards

すずしい

Mát mẻ

99
New cards

つめたい

Lạnh , buốt

100
New cards

ながい

Dài