1/114
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Cartoon /kɑːˈtuːn/
hoạt hình
Mime /maɪm/
kịch câm
Musical /ˈmjuː.zɪ.kəl/
nhạc kịch
Novel /ˈnɒv.əl/
tiểu thuyết
Novelist /ˈnɒv.əl.ɪst/
tiểu thuyết gia
Poem /ˈpəʊ.ɪm/
bài thơ
Poet /ˈpəʊ.ɪt/
nhà thơ
Poetry /ˈpəʊ.ɪ.tri/
thơ ca
Sitcom /ˈsɪt.kɒm/
hài kịch tình huống
Visual arts /ˌvɪʒ.u.əl ˈɑːts/
nghệ thuật thị giác
Conductor /kənˈdʌk.tər/
nhạc trưởng
Choreographer /ˌkɒr.iˈɒɡ.rə.fər/
biên tập múa
Director /daɪˈrek.tər/
đạo diễn
Playwright /ˈpleɪ.raɪt/
nhà viết kịch
Sculpture /ˈskʌlp.tʃər/
điêu khắc
Sculptor /ˈskʌlp.tər/
nhà điêu khắc
Carve /kɑːv/
khắc chạm
Gallery /ˈɡæl.ər.i/
phòng trưng bày tranh tượng
Brushstroke /ˈbrʌʃ.strəʊk/
nét vẽ
Arena /əˈriː.nə/
nhà thi đấu
Outing /ˈaʊ.tɪŋ/
chuyến tham quan
Forge /fɔːdʒ/
làm giả
Forger /ˈfɔː.dʒər/
người làm đồ giả
Forgery /ˈfɔː.dʒər.i/
giả mạo
Fool /fuːl/
đánh lừa
Forensic art /fəˈren.zɪk ɑːt/
nghệ thuật pháp y
Prosecute /ˈprɒs.ɪ.kjuːt/
truy tố
Identify /aɪˈden.tɪ.faɪ/
nhận ra
Costume /ˈkɒs.tʃuːm/
phục trang
Jail /dʒeɪl/
nhà tù
Lyrics /ˈlɪr.ɪks/
lời bài hát
Excursion /ɪkˈskɜː.ʃən/
chuyến tham quan
Prison /ˈprɪz.ən/
nhà tù
Era /ˈɪə.rə/
thời đại
Fix /fɪks/
giải pháp / sự sửa chữa
Norm /nɔːm/
điều thông thường, chuẩn mực
Peer /pɪər/
người cùng trang lứa
Apathetic /ˌæp.əˈθet.ɪk/
thờ ơ
Lethargic /ləˈθɑː.dʒɪk/
lười biếng, uể oải
Implication /ˌɪm.plɪˈkeɪ.ʃən/
ẩn ý
Evident /ˈev.ɪ.dənt/
rõ ràng
Tattoo /təˈtuː/
xăm / hình xăm
Decorate /ˈdek.ə.reɪt/
trang trí
Shield /ʃiːld/
cái khiên
Deliberately /dɪˈlɪb.ər.ət.li/
cố ý
Employer /ɪmˈplɔɪ.ər/
chủ, người sử dụng lao động
Attitude /ˈæt.ɪ.tʃuːd/
thái độ
Pierce /pɪəs/
xỏ khuyên
Dye /daɪ/
nhuộm
Desire /dɪˈzaɪər/
sự mong muốn
Portrait /ˈpɔː.treɪt/
chân dung
Distinctive /dɪˈstɪŋk.tɪv/
riêng biệt
Melody /ˈmel.ə.di/
giai điệu
Rhythm /ˈrɪð.əm/
nhịp điệu
Soundproof /ˈsaʊnd.pruːf/
cách âm
Bow /baʊ/
chào
Applaud /əˈplɔːd/
vỗ tay
Pitch /pɪtʃ/
độ cao (của giọng)
Graffiti /ɡrəˈfiː.ti/
hình vẽ hoặc chữ viết trên bức tường nơi công cộng
Boxer /ˈbɒk.sər/
võ sĩ quyền Anh
Cover /ˈkʌv.ər/
tấm che, vỏ bọc
Energetic /ˌen.əˈdʒet.ɪk/
đầy năng lượng (trái nghĩa)
Intentionally /ɪnˈten.ʃən.əl.i/
cố ý
On purpose /ɒn ˈpɜː.pəs/
cố ý
Unintentionally /ˌʌn.ɪnˈten.ʃən.əl.i/
vô tình (trái nghĩa)
By mistake /baɪ mɪˈsteɪk/
vô tình, nhầm lẫn (trái nghĩa)
Boss /bɒs/
chủ, sếp
Characteristic /ˌkær.ək.təˈrɪs.tɪk/
đặc trưng, riêng biệt
Parking meter /ˈpɑː.kɪŋ ˌmiː.tər/
máy thu tiền đậu xe
Wool /wʊl/
len
Knit /nɪt/
đan
Kneel /niːl/
quỳ gối
Striped /straɪpt/
kẻ xọc
Patterned /ˈpæt.ənd/
có hoa văn
Bother /ˈbɒð.ər/
lo ngại
Irritate /ˈɪr.ɪ.teɪt/
làm bực mình
Yarn bombing /ˈjɑːn ˌbɒm.ɪŋ/
đánh bom bằng len
Yarn bomber /ˈjɑːn ˌbɒm.ər/
người đánh bom bằng len
Craze /kreɪz/
cuồng nhiệt
Handle /ˈhæn.dəl/
tay cầm
Pedestrian /pəˈdes.tri.ən/
người đi bộ
Motorist /ˈməʊ.tər.ɪst/
người lái xe hơi
Object /ˈɒb.dʒɪkt/
đồ vật / phản đối
Reaction /riˈæk.ʃən/
phản ứng
Inspire /ɪnˈspaɪər/
gây cảm hứng
Lamp post /ˈlæmp.pəʊst/
cột đèn
Feminine /ˈfem.ɪ.nɪn/
nữ tính
Vandalism /ˈvæn.dəl.ɪ.zəm/
tội phá hoại
View sb/ sth as sth /vjuː/
xem … như
Criminal /ˈkrɪm.ɪ.nəl/
tội phạm
Drab /dræb/
buồn tẻ
Overall /ˌəʊ.vərˈɔːl/
tổng thể
Circus /ˈsɜː.kəs/
gánh xiếc
Magic /ˈmædʒ.ɪk/
ảo thuật
Open-air /ˌəʊ.pənˈeər/
ngoài trời
Recital /rɪˈsaɪ.təl/
buổi biểu diễn
Treat /triːt/
sự thiết đãi
Be blunt /blʌnt/
nói thật, nói thẳng
Be set /set/
lấy bối cảnh
Character /ˈkær.ək.tər/
nhân vật