TEST 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/94

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:03 AM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

95 Terms

1
New cards

aggravate (v)

làm trầm trọng

2
New cards

affluent (a)

giàu có

3
New cards

municipal (a)

thuộc đô thị

4
New cards

fuel (v)

làm gia tăng, tiếp nhiên liệu cho

5
New cards

utility (n)

sự hữu ích, giá trị sd

6
New cards

deplete (v)

làm cạn kiệt

7
New cards

friction (n)

sự mâu thuẫn, ma sát

8
New cards

perfunctory (a)

qua loa

9
New cards

dissipate (v)

tan biến, tiêu tan

10
New cards

query (n) /ˈkwɪri/

câu hỏi, thắc mắc

11
New cards

snapshot (n)

cái nhìn thoáng qua

12
New cards

adjacent (a)

liền kề, kế bên

13
New cards

landlord (n)

chủ nhà

14
New cards

supposedly (adv)

đc cho là

15
New cards

transient (a) /ˈtrænziənt/

tạm thời, ngắn hạn

16
New cards

surge (n)

sự tăng vọt, đột biến

17
New cards

explicitly (adv)

1 cách rõ ràng

18
New cards

confrontation (n)

sự đối đầu, đối mặt

19
New cards

municipality (n)

chính phủ đô thị

20
New cards

livability (n)

khả năng sống đc, mức độ đáng sống

21
New cards

precarious (a)

bấp bênh

22
New cards

exposure (n)

sự tiếp xúc, mức độ phơi nhiễm

23
New cards

exponentially (adv)

theo cấp số nhân

24
New cards

irrevocable (a) /ɪˈrevəkəbl/

không thể đảo ngược

25
New cards

underscore (v)

nhấn mạnh, làm nổi bật

26
New cards

proliferation (n)

sự lan rộng, gia tăng

27
New cards

mechanism (n)

cơ chế

28
New cards

integrity (n)

tính toàn vẹn

29
New cards

inherently (adv) /ɪnˈherəntli/

vốn có, vốn đã

30
New cards

lapse (n)

sự gián đoạn, sơ suất

31
New cards

monetary (a)

thuộc tiền tệ, tài chính

32
New cards

futile (a) /ˈfjuːtl/

vô ích, không hiệu quả

33
New cards

robust (a)

vững chắc, đáng tin cậy

34
New cards

proprietary (a) /prəˈpraɪəteri/

độc quyền

35
New cards

substantiate (v)

làm rõ, chứng minh

36
New cards

compliance (n)

sự tuân thủ

37
New cards

perilous (a)

nguy hiểm, rủi ro

38
New cards

encryption (n)

sự mã hóa

39
New cards

overhaul (v)

cải tổ toàn diện

40
New cards

agility (n)

sự linh hoạt, khả năng thích ứng

41
New cards

holistic strategy

chiến lược toàn diện

42
New cards

pervasive reality

thực tế phổ biến

43
New cards

fortification (n)

sự gia cố, xây dựng

44
New cards

monumental (a)

to lớn, mang tính lịch sử

45
New cards

flashy (a)

hào nhoáng, lòe loẹt

46
New cards

meticulously (adv)

1 cách tỉ mỉ, cẩn thận

47
New cards

overthrown (v)

lật đổ

48
New cards

garment (n)

quần áo

49
New cards

paralyze (v)

làm tê liệt

50
New cards

paramount (a)

yếu tố quan trọng, hàng đầu

51
New cards

impulsively (adv)

1 cách bốc đồng

52
New cards

safety protocol (n)

quy trình an toàn

53
New cards

deafening (a)

chói tai, ầm ĩ

54
New cards

athletic discipline (np)

bộ môn thể thao

55
New cards

backdrop (n)

phông nền, bối cảnh

56
New cards

colonize (v)

xâm chiếm, chiếm đóng

57
New cards

commentator (n)

bình luận viên

58
New cards

craze (n)

cơn sốt, trào lưu

59
New cards

cynicism (n)

sự hoài nghi, bi quan

60
New cards

degenerate (v)

suy đồi, thoái hóa

61
New cards

derision (n)

sự chế giễu

62
New cards

detractor (n)

người phản đối

63
New cards

devoid (a)

thiếu, không có

64
New cards

egalitarian (n)

sự bình đẳng

65
New cards

encroachment (n)

sự xâm lấn

66
New cards

gaudy (a)

lòe loẹt, cầu kỳ, hoa mĩ

67
New cards

obsentatious (a)

phô trương, khoa trương

68
New cards

intuitive (a)

trực giác, dễ hiểu

69
New cards

attire (n)

trang phục, trang điểm

70
New cards

novice (n)

tập sự, người mới

71
New cards

partition (n)

sự phân chia

72
New cards

rally (n)

cuộc tập hợp, cổ vũ

73
New cards

regress (v)

thoái hóa, suy giảm

74
New cards

reinvigorate (v) /ˌriːɪnˈvɪɡəreɪt/

làm hồi sinh

75
New cards

ridicule (v)

chế nhạo

76
New cards

rigorous (a) /ˈrɪɡərəs/

nghiêm ngặt

77
New cards

sartorial (a)

thuộc trang phục

78
New cards

startling (a)

gây sốc

79
New cards

underutilize (v)

sd chưa hiệu quả

80
New cards

velocity (n) /vəˈlɒsəti/

vận tốc

81
New cards

vitality (n) /vaɪˈtæləti/

sức sống, sinh lực

82
New cards

zeal (n)

lòng nhiệt huyết

83
New cards

be awash with sth

tràn ngập, đầy ắp

84
New cards

be teeming with sth

đầy rẫy

85
New cards

take precedence over sth /ˈpresɪdəns/

đc ưu tiên hơn

86
New cards

animosity (n) /ˌænɪˈmɒsəti/

sự thù địch

87
New cards

monetize (v)

kiếm tiền từ

88
New cards

peripheral (a) /pəˈrɪfərəl/

ngoại vi

89
New cards

populace (n)

dân chúng

90
New cards

prop (n)

đạo cụ

91
New cards

reciprocity (n) /ˌresɪˈprɒsəti/

tính có đi có lại

92
New cards

saturation (n)

sự bão hòa

93
New cards

stringent (a) /ˈstrɪndʒənt/

nghiêm ngặt

94
New cards

uninhabitable (a)

ko thể ở đc

95
New cards

mutate from

biến đổi từ