1/30
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

skomplikowany
phiền phức
to skomplikowany = phiền bm
energiczny
mạnh mẽ
sympatyczny
đồng cảm
agresywny
hung dữ
pracowity
siêng năng
poważny
nghiêm túc
to bardzo poważny człowiek - nigdy się nie śmieje
người đàn ông này rất nghiêm túc, anh ta không bao giờ đùa
elegacko
lịch sự
to mój profesor elegancki człowiek, zawsze ma na sobie garnitur = Ông ấy là giáo sư của tôi, một người đàn ông lịch lãm, ông ấy luôn mặc vest.
aktywny
tích cực
ambityny
tham vọng
kreatywny
sáng tạo
interligentny
thông minh
sfrustrowany
bực bội
jestem sfrustrowanem - tôi cảm thấy bực bội
zgrabny
gọn gàng
utalentowany
tài năng
to człowiek jest utalentowaniem dentystą
người đàn ông này là một nha sỹ tài năng

piękny
xinh đẹp
ona jest bardzo piękna
cô ấy thật đẹp
atrakcujny
hấp dẫn

szczupły
thanh mãnh

brudny
bẩn
ładny
đẹp

brzydki
xấu
zły
xấu/không tốt

wysoki
cao

niski
thấp
blisko
gần
daleko
xa
ciężki
nặng
lekko
nhẹ nhàng

cienki
mỏng
ten zeszyt jest cienki
quyển vở này mỏng
trudny
khó
to ćwiczenie jest zbyt trudny
bài tập này quá khó
łatwy
dễ dàng
ta praca jest dla mnie za łatwa
công việc này quá dễ đối với tôi