1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
play a crucial role in
đóng vai trò quan trọng trong
play a pivotal role in
đóng vai trò then chốt trong
have a profound impact on
có ảnh hưởng sâu sắc đến
have far-reaching consequences
có hậu quả lâu dài
have significant implications for
có tác động đáng kể đến
give rise to
dẫn đến (g)
result in
dẫn đến (r)
lead to
dẫn đến (lt)
contribute to
góp phần vào
bring about
mang lại
stem from
bắt nguồn từ
be attributed to
được quy cho
be associated with
liên quan đến
be linked to
liên kết với
be exposed to
tiếp xúc với
be subject to
chịu ảnh hưởng của
take responsibility for
chịu trách nhiệm về
bear responsibility for
gánh trách nhiệm
address an issue
giải quyết vấn đề
tackle a problem
xử lý vấn đề
alleviate pressure
giảm áp lực
ease the burden on
giảm gánh nặng cho
mitigate the effects of
giảm thiểu tác động của
enhance the quality of
nâng cao chất lượng của
improve living standards
cải thiện mức sống
raise public awareness
nâng cao nhận thức cộng đồng
meet the needs of
đáp ứng nhu cầu của
serve the interests of
phục vụ lợi ích của
achieve a balance between
đạt được sự cân bằng giữa
strike a balance between
cân bằng giữa
place emphasis on
nhấn mạnh vào
attach importance to
coi trọng
take into account
cân nhắc
in the long run
về lâu dài
in the short term
trong ngắn hạn
from a broader perspective
từ góc nhìn rộng hơn
from an economic standpoint
từ góc độ kinh tế
from a social perspective
từ góc độ xã hội
a growing number of
số lượng ngày càng tăng
a considerable proportion of
một tỷ lệ đáng kể
a wide range of
nhiều loại
a wealth of
rất nhiều
a lack of
sự thiếu hụt
a major contributor to
yếu tố đóng góp chính
a key factor in
yếu tố then chốt trong
a pressing issue
vấn đề cấp bách
a controversial topic
chủ đề gây tranh cãi
a common misconception
quan niệm sai lầm phổ biến
a matter of concern
vấn đề đáng lo ngại
pose a threat to
đe dọa
pose challenges for
tạo ra thách thức cho
offer opportunities for
mang lại cơ hội cho
provide access to
cung cấp khả năng tiếp cận
reap the benefits of
hưởng lợi từ
suffer the consequences of
chịu hậu quả của
take advantage of
tận dụng
cope with
đối phó với
adapt to
thích nghi với
benefit from
hưởng lợi từ