Bài 20 Chúc bạn sinh nhật vui

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:59 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

N <Niên>: Năm

2
New cards

去年

Danh từ: Năm ngoái

3
New cards

今年

Danh từ: Năm nay

4
New cards

明年

Danh từ: Năm

5
New cards

Danh từ<Tiền>: Trước

6
New cards

Danh từ <Hậu>: sau

7
New cards

今年是哪一年

Năm nay là năm nào?

8
New cards

今年是2021 年

Năm nay là năm

9
New cards

毕业

V. <Tất nghiệp>: Tốt nghiệp

10
New cards

大学毕业

Tốt nghiệp đại học

11
New cards

高中毕业

Tốt nghiệp cấp ba

12
New cards

你哪一年大学毕业?

Cậu tốt nghiệp đại học năm nào?

13
New cards

你什么时候高中毕业?

Khi nào cậu tốt nghiệp cấp ba?

14
New cards

我们都毕业了你毕业了吗?

Chúng tớ đều tốt nghiệp r, cậu tốt nghiệp chưa

15
New cards

小学

N. Tiểu học

16
New cards

初中

N. Cấp 2

17
New cards

高中

N. Cấp 3

18
New cards

大学

N. Đại học

19
New cards

你今年多大?

Bạn năm nay bao nhiêu tuổi?

20
New cards

小朋友, 你几岁了?

Em nhỏ ơi, em mấy tuổi rồi?

21
New cards

我…………岁!

Tôi….. tuổi!

22
New cards

Vcầm tinh; tuổi con gì

23
New cards

今天是几月几号星期几?

Hôm nay là ngày máy, tháng máy?

24
New cards

今天是2021年10月13 日星期一

Hôm nay là 13, 10, 2021

25
New cards

正好

Tính từ. Đúng lúc, đúng dịp, vừa đúng

26
New cards

今年我的生日正好是星期天.

Năm nay sinh nhật của tôi đúng vào ngày chủ nhật

27
New cards

我的生日正好要上班.

Sinh nhật của tôi đúng vào ngày phải đi làm

28
New cards

我回家的时候,正好他也来!

Khi tôi về nhà, đúng lúc anh ấy cũng tới!

29
New cards

你正好说了我要说的话

Cậu vừa nói đúng lời tớ muốn nói!

30
New cards

还没

Phó từ. Vẫn

31
New cards

打算

DT,ĐT: Dự định, dự tính

32
New cards

今年你有什么打算?

Năm nay câu có dự định gì?

33
New cards

我还没有什么打算?

Tôi vẫn chưa có dự định gì?

34
New cards

准备

Chuẩn bị

35
New cards

准备好!

Chuẩn bị sẵn

36
New cards

举行

ĐT. Tổ chức

37
New cards

晚会

DT. Party, bữa tiệc

38
New cards

参加

ĐT. Tham

39
New cards

时间

DT. Thời gian

40
New cards

我没有时间.

Tôi không có thời gian

41
New cards

什么时间=什么时间?

Khi nào, lúc nào

42
New cards

一定

PT. Nhất định

43
New cards

ĐT. Chúc