1/120
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
한식
Món Hàn Quốc
양식
Món ăn Âu
중식
Món ăn Trung Quốc
간식
Bữa phụ
분식
Cơm phần
설렁탕
Canh xương bò
김치찌개
Canh kim chi
장조림
Thịt bò rim tương
갈비찜
Sườn hấp
멸치볶음
Cá cơm xào
갈비탕
Canh sườn
된장찌개
Canh tương
두부조림
Đậu phụ rim
아귀찜
Cá vày chân hấp
오징어볶음
Mực xào
삼계탕
Gà tần sâm
순두부찌개
Canh đậu phụ non
생선조림
Cá rim
계란찜
Trứng bác
볶음밥
Cơm rang
썰다
Thái
다지다
Giã
버무리다
Trộn
담그다
Muối
절이다
Ướp muối
굽다
Nung
볶다
Rang
찌다
Hấp
끓이다
Đun
삶다
Luộc
조리다
Rim
두르다
Cuốn
부치다
Rán
튀기다
Rán (ngập mỡ)
불리다
Nhúng
맛이 나다
Đúng vị
맛을 보다
Nếm thử
입맛에 맞다
Hợp khẩu vị
간을 하다
Thêm gia vị
간을 보다
Nếm độ mặn nhạt
간이 맞다
Vừa
간장
nước tương
견과
hạt đậu tương
고추장양념
Tương ớt
고춧가루
Bột ớt
궁중
Trong cung
깎다
Gọt
깨소금
Muối vừng
껍질
Vỏ
꼬치
món xiên
끼우다
Bỏ vào
나물
Rau
단백질
Chất đạm
달구다
Làm nóng
달콤하다
Ngọt dịu
담백하다
Đạm bạc
당근
Cà rốt
당면
Miến
대파
Hành lá
덜
Ít hơn
도전하다
Thử thách
독특하다
Đặc biệt
든든하다
Rắn chắc
등뼈
Xương sống
마늘
Tỏi
매력적
Có sức hấp dẫn
멥쌀
Gạo tẻ
무
Củ cải
물엿
Mạch nha
발효
Lên men
배다
Ngâm
배즙
Nước cốt lê
배추
Cải thảo
버섯
Nấm
변신
Biến tướng
비비다
Trộn
빼놓다
Bỏ ra
섞다
Trộn
섭취하다
Hấp thu
성분
Thành phần
소스
Nước sốt
순두부
Đậu phụ non
식품
Thực phẩm
싸먹다
Gói vào ăn
양파
Hành tây
어묵
Cá khô
어버이날
Ngày của bố mẹ
영양
Dinh dưỡng
오븐
Lò vi sóng
육수
Nước hầm thịt bò
재다
Đo
주무르다
Sờ
주재료
Nguyên liệu chính
지방
Địa phương
질기다
Dai
찰떡궁합
sự đẹp đôi như đôi sam
참기름
Dầu mè
채썰다
Thái rau
청주
Rượu trắng
카네이션
Hoa cẩm chướng