THTH 3 BÀI 5 요리 (copy)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/120

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:35 PM on 5/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

121 Terms

1
New cards

한식

Món Hàn Quốc

2
New cards

양식

Món ăn Âu

3
New cards

중식

Món ăn Trung Quốc

4
New cards

간식

Bữa phụ

5
New cards

분식

Cơm phần

6
New cards

설렁탕

Canh xương bò

7
New cards

김치찌개

Canh kim chi

8
New cards

장조림

Thịt bò rim tương

9
New cards

갈비찜

Sườn hấp

10
New cards

멸치볶음

Cá cơm xào

11
New cards

갈비탕

Canh sườn

12
New cards

된장찌개

Canh tương

13
New cards

두부조림

Đậu phụ rim

14
New cards

아귀찜

Cá vày chân hấp

15
New cards

오징어볶음

Mực xào

16
New cards

삼계탕

Gà tần sâm

17
New cards

순두부찌개

Canh đậu phụ non

18
New cards

생선조림

Cá rim

19
New cards

계란찜

Trứng bác

20
New cards

볶음밥

Cơm rang

21
New cards

썰다

Thái

22
New cards

다지다

Giã

23
New cards

버무리다

Trộn

24
New cards

담그다

Muối

25
New cards

절이다

Ướp muối

26
New cards

굽다

Nung

27
New cards

볶다

Rang

28
New cards

찌다

Hấp

29
New cards

끓이다

Đun

30
New cards

삶다

Luộc

31
New cards

조리다

Rim

32
New cards

두르다

Cuốn

33
New cards

부치다

Rán

34
New cards

튀기다

Rán (ngập mỡ)

35
New cards

불리다

Nhúng

36
New cards

맛이 나다

Đúng vị

37
New cards

맛을 보다

Nếm thử

38
New cards

입맛에 맞다

Hợp khẩu vị

39
New cards

간을 하다

Thêm gia vị

40
New cards

간을 보다

Nếm độ mặn nhạt

41
New cards

간이 맞다

Vừa

42
New cards

간장

nước tương

43
New cards

견과

hạt đậu tương

44
New cards

고추장양념

Tương ớt

45
New cards

고춧가루

Bột ớt

46
New cards

궁중

Trong cung

47
New cards

깎다

Gọt

48
New cards

깨소금

Muối vừng

49
New cards

껍질

Vỏ

50
New cards

꼬치

món xiên

51
New cards

끼우다

Bỏ vào

52
New cards

나물

Rau

53
New cards

단백질

Chất đạm

54
New cards

달구다

Làm nóng

55
New cards

달콤하다

Ngọt dịu

56
New cards

담백하다

Đạm bạc

57
New cards

당근

Cà rốt

58
New cards

당면

Miến

59
New cards

대파

Hành lá

60
New cards

Ít hơn

61
New cards

도전하다

Thử thách

62
New cards

독특하다

Đặc biệt

63
New cards

든든하다

Rắn chắc

64
New cards

등뼈

Xương sống

65
New cards

마늘

Tỏi

66
New cards

매력적

Có sức hấp dẫn

67
New cards

멥쌀

Gạo tẻ

68
New cards

Củ cải

69
New cards

물엿

Mạch nha

70
New cards

발효

Lên men

71
New cards

배다

Ngâm

72
New cards

배즙

Nước cốt lê

73
New cards

배추

Cải thảo

74
New cards

버섯

Nấm

75
New cards

변신

Biến tướng

76
New cards

비비다

Trộn

77
New cards

빼놓다

Bỏ ra

78
New cards

섞다

Trộn

79
New cards

섭취하다

Hấp thu

80
New cards

성분

Thành phần

81
New cards

소스

Nước sốt

82
New cards

순두부

Đậu phụ non

83
New cards

식품

Thực phẩm

84
New cards

싸먹다

Gói vào ăn

85
New cards

양파

Hành tây

86
New cards

어묵

Cá khô

87
New cards

어버이날

Ngày của bố mẹ

88
New cards

영양

Dinh dưỡng

89
New cards

오븐

Lò vi sóng

90
New cards

육수

Nước hầm thịt bò

91
New cards

재다

Đo

92
New cards

주무르다

Sờ

93
New cards

주재료

Nguyên liệu chính

94
New cards

지방

Địa phương

95
New cards

질기다

Dai

96
New cards

찰떡궁합

sự đẹp đôi như đôi sam

97
New cards

참기름

Dầu mè

98
New cards

채썰다

Thái rau

99
New cards

청주

Rượu trắng

100
New cards

카네이션

Hoa cẩm chướng