1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
남편
chồng

아내
vợ

선배
tiền bối

후배
hậu bối

주인
chủ nhân

손님
khách

상사
cấp trên

부하
cấp dưới

초대하다
mời

초대를 받다
nhận lời mời

방문하다
thăm hỏi

소개하다
giới thiệu

소개를 받다
được giới thiệu

인사하다
chào hỏi

실례하겠습니다
Xin lỗi...

가져오다
mang đến, đem đến

걱정
lo lắng

넣다
cho vào, bỏ vào, để vào
닫다
đóng

댁
nhà (kính ngữ)

들어가다
đi vào

만지다
sờ, chạm vào

먼저
trước tiên, đầu tiên

명함
danh thiếp

벗다
cởi ra, bỏ ra

비슷하다
tương tự

사용하다
sử dụng
상담
tư vấn, bàn bạc

상담소
văn phòng tư vấn

설탕
đường

소리를 내다
phát ra tiếng

심심하다
buồn chán

씻다
rửa

악수하다
bắt tay

안내
thông báo, chỉ dẫn

연락
liên lạc

예절
lễ nghi, phép tắc

올림
kính thư, dâng lên

일찍
sớm

정장
trang phục, trang trọng

조심하다
chú tâm, cẩn thận
직원
nhân viên

찍다
chụp ảnh

겨다
bật (tivi)

만남
cuộc gặp gỡ
