Thẻ ghi nhớ: Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 (bài 1) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 6 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:12 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

남편

chồng

<p>chồng</p>
2
New cards

아내

vợ

<p>vợ</p>
3
New cards

선배

tiền bối

<p>tiền bối</p>
4
New cards

후배

hậu bối

<p>hậu bối</p>
5
New cards

주인

chủ nhân

<p>chủ nhân</p>
6
New cards

손님

khách

<p>khách</p>
7
New cards

상사

cấp trên

<p>cấp trên</p>
8
New cards

부하

cấp dưới

<p>cấp dưới</p>
9
New cards

초대하다

mời

<p>mời</p>
10
New cards

초대를 받다

nhận lời mời

<p>nhận lời mời</p>
11
New cards

방문하다

thăm hỏi

<p>thăm hỏi</p>
12
New cards

소개하다

giới thiệu

<p>giới thiệu</p>
13
New cards

소개를 받다

được giới thiệu

<p>được giới thiệu</p>
14
New cards

인사하다

chào hỏi

<p>chào hỏi</p>
15
New cards

실례하겠습니다

Xin lỗi...

<p>Xin lỗi...</p>
16
New cards

가져오다

mang đến, đem đến

<p>mang đến, đem đến</p>
17
New cards

걱정

lo lắng

<p>lo lắng</p>
18
New cards

넣다

cho vào, bỏ vào, để vào

<p>cho vào, bỏ vào, để vào</p>
19
New cards

닫다

đóng

<p>đóng</p>
20
New cards

nhà (kính ngữ)

<p>nhà (kính ngữ)</p>
21
New cards

들어가다

đi vào

<p>đi vào</p>
22
New cards

만지다

sờ, chạm vào

<p>sờ, chạm vào</p>
23
New cards

먼저

trước tiên, đầu tiên

<p>trước tiên, đầu tiên</p>
24
New cards

명함

danh thiếp

<p>danh thiếp</p>
25
New cards

벗다

cởi ra, bỏ ra

<p>cởi ra, bỏ ra</p>
26
New cards

비슷하다

tương tự

<p>tương tự</p>
27
New cards

사용하다

sử dụng

28
New cards

상담

tư vấn, bàn bạc

<p>tư vấn, bàn bạc</p>
29
New cards

상담소

văn phòng tư vấn

<p>văn phòng tư vấn</p>
30
New cards

설탕

đường

<p>đường</p>
31
New cards

소리를 내다

phát ra tiếng

<p>phát ra tiếng</p>
32
New cards

심심하다

buồn chán

<p>buồn chán</p>
33
New cards

씻다

rửa

<p>rửa</p>
34
New cards

악수하다

bắt tay

<p>bắt tay</p>
35
New cards

안내

thông báo, chỉ dẫn

<p>thông báo, chỉ dẫn</p>
36
New cards

연락

liên lạc

<p>liên lạc</p>
37
New cards

예절

lễ nghi, phép tắc

<p>lễ nghi, phép tắc</p>
38
New cards

올림

kính thư, dâng lên

<p>kính thư, dâng lên</p>
39
New cards

일찍

sớm

<p>sớm</p>
40
New cards

정장

trang phục, trang trọng

<p>trang phục, trang trọng</p>
41
New cards

조심하다

chú tâm, cẩn thận

<p>chú tâm, cẩn thận</p>
42
New cards

직원

nhân viên

<p>nhân viên</p>
43
New cards

찍다

chụp ảnh

<p>chụp ảnh</p>
44
New cards

겨다

bật (tivi)

<p>bật (tivi)</p>
45
New cards

만남

cuộc gặp gỡ

<p>cuộc gặp gỡ</p>