từ vựng toeic part 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:13 AM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

79 Terms

1
New cards

applaud(v)

vỗ tay để tán thưởng

2
New cards

be engaged in

tham gia vào

3
New cards

be filled with

đầy, chứa đầy (thiên về trạng thái bên trong đã đầy)

4
New cards

be gathered

tụ tập, tụ họp

5
New cards

be seated

ngồi

6
New cards

be stocked with

có sẵn, được bổ sung/ được trang bị/ được chất đầy bằng…(hàng hóa, vật dụng).

7
New cards

bend over(v)

cúi xuống

8
New cards

browse(v)

Xem lướt qua, đi xung quanh để xem

9
New cards

button(v)

cài cúc áo

10
New cards

construct(v)

xây dựng(kiến tạo), lắp ráp

11
New cards

crowded(adj)

đông đúc, chật kín người/vật

12
New cards

decorate(v)

trang trí

13
New cards

exchange(v)

trao đổi

14
New cards

exhibit(v)

-Trưng bày (trong triển lãm, bảo tàng, sự kiện chính thức).

-Xuất trình (giấy tờ, bằng chứng trong tòa án hoặc thủ tục hành chính).

-Thể hiện (hành vi, cảm xúc, phẩm chất).

15
New cards

fix(v)

sửa chữa

16
New cards

float(v)

nổi, trôi, lơ lửng

17
New cards

install(v)

cài đặt, lắp đặt, gắn vào

18
New cards

lower(v)

hạ xuống, làm giảm, hạ thấp

19
New cards

occupy(v)

chiếm, chiếm giữ, có người dùng

20
New cards

plow(v)

cày, xới đất

21
New cards

reflect(v)

phản chiếu, phản ánh

22
New cards

face(v)

hướng mặt về phía, đối mặt với

23
New cards

hand(v)

đưa bằng tay, trao cho ai đó

24
New cards

hang(v)

treo

25
New cards

load(v)

chất lên, xếp lên, đặt vào, nạp vào

26
New cards

pave(v)

lát, trải (đường, nền bằng đá, gạch, nhựa)

27
New cards

photograph(v)

chụp ảnh

28
New cards

repaint(v)

sơn lại

29
New cards

rest(v)

nghỉ ngơi. nằm yên / đặt vào / dựa vào cái gì đó để ở trạng thái tĩnh.

30
New cards

sweep(v)

quét dọn

31
New cards

tie(v)

buộc vào, thắt

32
New cards

tow(v)

kéo đi (bằng phương tiện, dây, xích).

33
New cards

turn off

tắt, ngắt

34
New cards

wash(v)

rửa, giặt, tắm, gội

35
New cards

carry(v)

bê, khuân, vác, mang

36
New cards

change(v)

thay đổi, thay thế

37
New cards

clean(v)

dọn dẹp, làm sạch (vệ sinh, loại bỏ bụi bẩn, vết dơ)

38
New cards

clear(v)

dọn dẹp, làm trống (loại bỏ vật cản để không gian trở nên thoáng, gọn gàng)

39
New cards

close(v)

đóng cửa

40
New cards

cut(v)

cắt bỏ

41
New cards

display(v)

trưng bày

42
New cards

drive(v)

lái, điều khiển phương tiện

43
New cards

empty(v)

làm rỗng, làm cho trống, lấy hết ra, đổ hết.

44
New cards

file(v)

cất giữ, lưu trữ (giấy tờ)

45
New cards

fill(v)

làm đầy, đổ đầy, điền vào

46
New cards

get off

xuống phương tiện

47
New cards

get on

lên phương tiện

48
New cards

lay out

bày biện, sắp xếp/bố trí có tổ chức (bố trí, bày biện toàn bộ trên bề mặt)

49
New cards

pass(v)

đi qua / băng qua, đưa qua / chuyền qua, vượt qua (kỳ thi), Chuyển giao / thông qua (luật pháp)

50
New cards

place(v)

đặt, để (đặt để một vật vào vị trí ở đâu đó)

51
New cards

arrange(v)

sắp xếp từng món vào vị trí ( gọn gàng, có trật tự)

52
New cards

be covered with

được bao phủ, chất đầy thứ gì đó

53
New cards

be loaded with

được chất đầy, chứa đầy, ngập tràn (thiên về hành động chất hàng lên phương tiện hoặc vật chứa)

54
New cards

handle(v)

cầm, nắm để xử lý hoặc di chuyển một vật (Xử lý, giải quyết khi đi với problem / issue / situation / complaint / request)

55
New cards

hold(v)

cầm, nắm, giữ bằng tay

56
New cards

lean against

hành động tựa/dựa vào để nghỉ ngơi, lấy điểm tựa (thường là người hoặc động vật).

57
New cards

lift(v)

nâng lên, nhấc lên (nhấc một vật lên thường là vật nặng, cần sức)

58
New cards

line up

xếp thành hàng

59
New cards

look at

nhìn vào

60
New cards

offer(v)

cung cấp, đề nghị ( tặng, mời hành động đưa cho ai đó, có thể họ nhận hoặc không)

61
New cards

overlook(v)

bỏ qua, bỏ xót.\nnhìn ra, có tầm nhìn (hay gặp trong mô tả cảnh vật).

62
New cards

park(v)

đậu xe, đỗ xe

63
New cards

pile(v)

chất đống (thường không gọn gàng, có thể lộn xộn)

64
New cards

plant(v)

Trồng cây, gieo hạt.\nĐặt, cắm (vật gì đó vào chỗ nào đó).\nGài, cài (nghĩa bóng: đặt bí mật, gài bẫy).

65
New cards

position(v)

đặt, để, bố trí vào vị trí chính xác, có chủ ý

66
New cards

post(v)

dán (giấy tờ)/ đăng tải, thông báo (công khai bằng văn bản), bố trí / cử đi (dùng trong Nhân sự hoặc quân sự)

67
New cards

prop against

hành động chống/dựng, dựa vào một vật để giữ thăng bằng hoặc cố định

68
New cards

push(v)

đẩy (vật thể, hành động vật lý).\nthúc ép, khuyến khích (nghĩa bóng).

69
New cards

raise(v)

giơ lên, kéo lên, đưa lên cao (tay, điện thoại, lá cờ, giọng nói, giá cả…)

70
New cards

remove(v)

loại bỏ, gỡ bỏ

71
New cards

renovate(v)

cải tạo, trùng tu

72
New cards

repair(v)

sửa chữa (trang trọng, kỹ thuật, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên môn).

73
New cards

serve(v)

phục vụ / cung cấp cho ai đó cái gì

74
New cards

stack(v)

xếp chồng lên nhau có trật tự, gọn gàng

75
New cards

stock(v)

cung cấp/tích trữ hàng hóa, chất hàng (lên trên kệ)

76
New cards

unload(v)

dỡ xuống, tháo xuống, tháo ra

77
New cards

stroll(v)

đi dạo, tản bộ

78
New cards

adjust(v)

điều chỉnh

79
New cards

admire(v)

chiêm ngưỡng