1/52
A collection of vocabulary flashcards including definitions to aid in exam preparation.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
experience
n /ɪkˈspɪriəns/: trải nghiệm, kinh nghiệm
showroom
n /ˈʃəʊruːm/: phòng trưng bày (hàng hóa,…)
customer
n /ˈkʌstəmər/: khách hàng
request
n /rɪˈkwest/: lời yêu cầu, lời đề nghị
unique
adj /juˈniːk/: độc đáo, duy nhất
nervous
adj /ˈnɜːrvəs/: lo lắng, bồn chồn
awkward
adj /ˈɔːkwərd/: vụng về, lúng túng, bất tiện
professional
adj /prəˈfeʃənl/: chuyên nghiệp, lành nghề; (thuộc) nghề nghiệp
bizarre
adj /bɪˈzɑːr/: kỳ quái, kỳ lạ
odd
adj /ɑːd/: kỳ cục, kỳ quặc
rewarding
adj /rɪˈwɔːrdɪŋ/: bổ ích, thỏa mãn, đáng làm
pursue
v /pərˈsuː/: theo đuổi, thực hiện
interview
n /ˈɪntərvjuː/: buổi phỏng vấn
announcement
n /əˈnaʊnsmənt/: thông báo, công bố
training
n /ˈtreɪnɪŋ/: buổi đào tạo, huấn luyện
promotion
n /prəˈməʊʃn/: sự thăng chức, thăng tiến
insight
n /ˈɪnsaɪt/: kiến thức, hiểu biết
technique
n /tekˈniːk/: kỹ năng, phương pháp
strategy
n /ˈstrætədʒi/: chiến lược, sự vạch ra kế hoạch
strength
n /streŋkθ/: điểm mạnh
achievement
n /əˈtʃiːvmənt/: thành tích, thành tựu
etiquette
n /ˈetɪkət/: nghi lễ, nghi thức, phép xã giao
body language
n /ˈbɑːdi læŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ cử chỉ/ hình thể
performance
n /pərˈfɔːrməns/: sự thể hiện, biểu hiện
internal
adj /ɪnˈtɜːrnl/: (thuộc) nội tâm, tâm hồn
external
adj /ɪkˈstɜːrnl/: bên ngoài
valuable
adj /ˈvæljuəbl/: quý giá, đáng giá, rất có ích
practical
adj /ˈpræktɪkl/: thực tế, thực tiễn
effective
adj /ɪˈfektɪv/: hiệu quả
skilled
adj /skɪld/: khéo léo, có kinh nghiệm, được đào tạo, huấn luyện, lành nghề
comprehensive
adj /ˌkɑːmprɪˈhensɪv/: thông minh, học hỏi nhanh
state-of-the-art
adj /ˌsteɪt əv ði ˈɑːrt/: tiên tiến, hiện đại
enhance
v /ɪnˈhæns/: nâng cao
register
v /ˈredʒɪstər/: đăng ký
apply
v /əˈplaɪ/: nộp hồ sơ
manager
n /ˈmænɪdʒər/: quản lý
brand
n /brænd/: nhãn hàng, thương hiệu
employee
n /ɪmˈplɔɪiː/: nhân viên, người lao động
department
n /dɪˈpɑːrtmənt/: phòng, ban
assistance
n /əˈsɪstəns/: sự giúp đỡ, hỗ trợ
productivity
n /ˌprəʊdʌkˈtɪvəti/: năng suất
efficiency
n /ɪˈfɪʃnsi/: hiệu quả, hiệu suất
satisfaction
n /ˌsætɪsˈfækʃn/: sự hài lòng, thỏa mãn
cooperation
n /kəʊˌɑːpəˈreɪʃn/: sự hợp tác
work from home
n /wɜːrk frəm həʊm/: làm việc từ xa
work-life balance
n /ˌwɜːrk laɪf ˈbæləns/: sự cân bằng cuộc sống cá nhân và công việc
consistent
adj /kənˈsɪstənt/: phù hợp, kiên định, nhất quán
creative
adj /kriˈeɪtɪv/: sáng tạo
strategic
adj /strəˈtiːdʒɪk/: có chiến lược
dynamic
adj /daɪˈnæmɪk/: năng động, sôi nổi
innovative
adj /ˈɪnəveɪtɪv/: đổi mới, sáng kiến
compelling
adj /kəmˈpelɪŋ/: hấp dẫn, thuyết phục
execute
v /ˈeksɪkjuːt/: thực hiện, triển khai