Hán tự JLPT N3 - Chapter 1.2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:53 AM on 4/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

かたな katana Kiếm, đao

2
New cards

初め

はじめ hajime Lúc đầu, khởi đầu, phần đầu

3
New cards

初めて

はじめて hajimete Lần đầu tiên, lần đầu trải nghiệm

4
New cards

最初

さいしょ saisho Đầu tiên, ban đầu

5
New cards

初心者

しょしんしゃ shoshinsha Người mới bắt đầu, chưa có kinh nghiệm

6
New cards

けん ken Vé, phiếu, cuống vé

7
New cards

〜券

〜けん ~ken Vé ~, phiếu ~

8
New cards

商品券

しょうひんけん shouhinken Phiếu quà tặng, voucher mua sắm

9
New cards

入場券

にゅうじょうけん nyuujouken Vé vào cửa, vé vào cổng

10
New cards

割引券

わりびきけん waribikiken Phiếu giảm giá, coupon giảm giá

11
New cards

法則

ほうそく housoku Quy luật, định luật

12
New cards

規則

きそく kisoku Quy tắc, nội quy

13
New cards

内側

うちがわ uchigawa Bên trong, phía trong

14
New cards

裏側

うらがわ uragawa Mặt sau, phía sau, mặt trái

15
New cards

窓側

まどがわ madogawa Phía cửa sổ

16
New cards

測る

はかる hakaru Đo, đo lường

17
New cards

予測

よそく yosoku Dự đoán, tiên đoán, ước tính trước

18
New cards

測定

そくてい sokutei Đo đạc, đo lường

19
New cards

制服

せいふく seifuku Đồng phục

20
New cards

制限

せいげん seigen Hạn chế, giới hạn, quy định

21
New cards

割れる

われる wareru Vỡ, bể, nứt ra, chia tách (tự động từ)

22
New cards

割る

わる waru Làm vỡ, chia nhỏ, làm gãy (tha động từ)

23
New cards

割り算

わりざん warizan Phép chia (trong toán học)

24
New cards

割引

わりびき waribiki Giảm giá, chiết khấu

25
New cards

時間割

じかんわり jikanwari Thời khóa biểu, lịch học

26
New cards

割合

わりあい wariai Tỷ lệ, phần trăm, tương đối

27
New cards

判断

はんだん handan Phán đoán, đánh giá, quyết định

28
New cards

到着

とうちゃく touchaku Đến nơi, đến đích

29
New cards

倒れる

たおれる taoreru Ngã, đổ, gục ngã, phá sản (tự động từ)

30
New cards

倒す

たおす taosu Làm đổ, đánh bại, hạ gục (tha động từ)

31
New cards

倒産

とうさん tousan Phá sản, sụp đổ (doanh nghiệp)

32
New cards

面倒

めんどう mendou Phiền phức, rắc rối, chăm sóc

33
New cards

面倒臭い

めんどうくさい mendoukusai Rất phiền phức, rắc rối, lười biếng

34
New cards

争う

あらそう arasou Tranh chấp, đấu tranh, tranh giành, cãi vã

35
New cards

競争

きょうそう kyousou Cạnh tranh, ganh đua

36
New cards

戦争

せんそう sensou Chiến tranh, cuộc chiến

37
New cards

危ない

あぶない abunai Nguy hiểm, không an toàn

38
New cards

危険

きけん kiken Nguy hiểm