1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
刀
かたな katana Kiếm, đao
初め
はじめ hajime Lúc đầu, khởi đầu, phần đầu
初めて
はじめて hajimete Lần đầu tiên, lần đầu trải nghiệm
最初
さいしょ saisho Đầu tiên, ban đầu
初心者
しょしんしゃ shoshinsha Người mới bắt đầu, chưa có kinh nghiệm
券
けん ken Vé, phiếu, cuống vé
〜券
〜けん ~ken Vé ~, phiếu ~
商品券
しょうひんけん shouhinken Phiếu quà tặng, voucher mua sắm
入場券
にゅうじょうけん nyuujouken Vé vào cửa, vé vào cổng
割引券
わりびきけん waribikiken Phiếu giảm giá, coupon giảm giá
法則
ほうそく housoku Quy luật, định luật
規則
きそく kisoku Quy tắc, nội quy
内側
うちがわ uchigawa Bên trong, phía trong
裏側
うらがわ uragawa Mặt sau, phía sau, mặt trái
窓側
まどがわ madogawa Phía cửa sổ
測る
はかる hakaru Đo, đo lường
予測
よそく yosoku Dự đoán, tiên đoán, ước tính trước
測定
そくてい sokutei Đo đạc, đo lường
制服
せいふく seifuku Đồng phục
制限
せいげん seigen Hạn chế, giới hạn, quy định
割れる
われる wareru Vỡ, bể, nứt ra, chia tách (tự động từ)
割る
わる waru Làm vỡ, chia nhỏ, làm gãy (tha động từ)
割り算
わりざん warizan Phép chia (trong toán học)
割引
わりびき waribiki Giảm giá, chiết khấu
時間割
じかんわり jikanwari Thời khóa biểu, lịch học
割合
わりあい wariai Tỷ lệ, phần trăm, tương đối
判断
はんだん handan Phán đoán, đánh giá, quyết định
到着
とうちゃく touchaku Đến nơi, đến đích
倒れる
たおれる taoreru Ngã, đổ, gục ngã, phá sản (tự động từ)
倒す
たおす taosu Làm đổ, đánh bại, hạ gục (tha động từ)
倒産
とうさん tousan Phá sản, sụp đổ (doanh nghiệp)
面倒
めんどう mendou Phiền phức, rắc rối, chăm sóc
面倒臭い
めんどうくさい mendoukusai Rất phiền phức, rắc rối, lười biếng
争う
あらそう arasou Tranh chấp, đấu tranh, tranh giành, cãi vã
競争
きょうそう kyousou Cạnh tranh, ganh đua
戦争
せんそう sensou Chiến tranh, cuộc chiến
危ない
あぶない abunai Nguy hiểm, không an toàn
危険
きけん kiken Nguy hiểm