1/47
WRITING TASK 2
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
promote sustainable development
thúc đẩy sự phát triển bền vững
achieve long-term development
đạt được sự phát triển lâu dài
support economic and social development
hỗ trợ sự phát triển kinh tế và xã hội
accelerate development progress
đẩy nhanh tiến trình phát triển
drive social progress
thúc đẩy tiến bộ xã hội
create better living conditions
tạo ra điều kiện sống tốt hơn
reduce development gaps
thu hẹp khoảng cách phát triển
ensure balanced development
đảm bảo sự phát triển cân bằng
promote inclusive development
thúc đẩy sự phát triển toàn diện/hòa nhập
provide equal development opportunities
cung cấp cơ hội phát triển bình đẳng
improve access to essential services
cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu
develop modern infrastructure
phát triển cơ sở hạ tầng hiện đại
invest in infrastructure projects
đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng
upgrade public facilities
nâng cấp các cơ sở công cộng
promote urban development
thúc đẩy phát triển đô thị
encourage rural development
khuyến khích phát triển nông thôn
narrow the gap between urban and rural areas
thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn
allocate resources effectively
phân bổ nguồn lực hiệu quả
make efficient use of resources
sử dụng nguồn lực hiệu quả
implement development strategies
thực hiện các chiến lược phát triển
achieve sustainable economic growth
đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững
meet the needs of future generations
đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai
protect natural resources
bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
minimize environmental impacts
giảm thiểu tác động đến môi trường
balance economic growth and environmental protection
cân bằng tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường
adapt to changing global trends
thích nghi với các xu hướng toàn cầu thay đổi
________________________________________
⭐ Development Problems & Solutions (Vấn đề & Giải pháp)
Cụm từ
Nghĩa
uneven development
sự phát triển không đồng đều
face development challenges
đối mặt với thách thức phát triển
lack adequate infrastructure
thiếu cơ sở hạ tầng đầy đủ
suffer from limited resources
chịu ảnh hưởng bởi nguồn lực hạn chế
experience environmental degradation
trải qua sự suy thoái môi trường
create pressure on public services
gây áp lực lên các dịch vụ công
cause social inequality
gây ra bất bình đẳng xã hội
adopt effective development policies
áp dụng các chính sách phát triển hiệu quả
invest in human capital
đầu tư vào nguồn nhân lực
improve education and healthcare systems
cải thiện hệ thống giáo dục và y tế
________________________________________
🎯 Contribution & Impact (Đóng góp & Ảnh hưởng)
Cụm từ
Nghĩa
make a significant contribution to national development
đóng góp đáng kể cho sự phát triển quốc gia
play a vital role in social progress
đóng vai trò quan trọng trong tiến bộ xã hội
contribute to economic prosperity
góp phần vào sự thịnh vượng kinh tế
create opportunities for future generations
tạo cơ hội cho các thế hệ tương lai
improve social welfare
cải thiện phúc lợi xã hội
lay the foundation for future development
đặt nền tảng cho sự phát triển trong tương lai