1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
balance (n)
sự thăng bằng, sự cân bằng
bracelet (n)
vòng đeo tay
Crazy (adj)
=> be crazy about
=> I am crazy about listening to music
Rất thích, quá say mê
cruel (adj)
độc ác
detest (v)
căm ghét
DIY (do it yourself)
hoạt động tự làm, tự trang trí, tự sửa chữa
fancy (v)
yêu mến, thích
fold (v)
gấp, gập (giấy)
fond (adj)
be fond of
=> She is fond of English
mến, yêu thích
keen (adj)
be keen on + Ving
=> I'm keen on doing DIY
say mê, yêu thích
keep in touch (collocation)
giữ liên lạc
kit (n)
bộ đồ nghề
leisure (n)
thời gian rảnh rỗi
message (v)
gửi tin nhắn
muscle (n)
cơ bắp
origami (n)
nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
outdoors (adv)
ngoài trời
prefer (v)
prefer A to B: thích cái A hơn cái B
=> I prefer watching TV than listening to music
prefer to V
=> She prefers playing outdoors
thích
thích hơn
puzzle (n)
do puzzle (v)
trò chơi câu đố, giải đố
hành động chơi giải đố
resort (n)
khu nghỉ dưỡng
snowboarding (n)
trượt tuyết bằng ván
stay in shape (collocation)
giữ dáng