UNIT 22: PHRASES, PATTERNS AND COLLOCATIONS (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:41 AM on 4/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

90 Terms

1
New cards

Come bottom

Đứng bét/xếp cuối cùng.

2
New cards

Get to the bottom of

Tìm ra ngọn ngành/nguyên nhân gốc rễ.

3
New cards

The bottom drops/falls out of

Thất bại thảm hại/sụp đổ (thị trường, kế hoạch).

4
New cards

At the bottom (of)

Ở dưới đáy/dưới cùng.

5
New cards

From the bottom of my heart

Từ tận đáy lòng.

6
New cards

Bottom line

Con số cuối cùng/điểm cốt yếu.

7
New cards

Give sth a (good) clean

Lau chùi sạch sẽ cái gì.

8
New cards

Make a clean break

Đoạn tuyệt/chia tay dứt khoát.

9
New cards

Make a clean breast of

Thú nhận tất cả.

10
New cards

Clean and tidy

Sạch sẽ và gọn gàng.

11
New cards

A clean bill of health

Chứng nhận sức khỏe tốt/tình trạng hoạt động tốt.

12
New cards

A clean slate/sheet

Hồ sơ sạch (làm lại từ đầu).

13
New cards

Clean sweep

Thắng lợi hoàn toàn/quét sạch.

14
New cards

Make/get sth clear

Làm sáng tỏ điều gì.

15
New cards

Make yourself clear

Nói rõ ý của mình.

16
New cards

(Have) a clear conscience

Lương tâm trong sạch.

17
New cards

Clear in your mind (about)

Hiểu rõ/xác định rõ trong đầu.

18
New cards

Clear as a bell

Rành rọt/vang như chuông.

19
New cards

Clear as mud

Khó hiểu/không rõ ràng chút nào.

20
New cards

Clear case (of)

Bằng chứng/trường hợp rõ ràng.

21
New cards

Clear evidence/indication

Bằng chứng/dấu hiệu rõ ràng.

22
New cards

Do the dirty on

Chơi xấu ai đó.

23
New cards

Do sb's dirty work

Làm việc bẩn thỉu/khó khăn hộ ai.

24
New cards

Get your hands dirty

Nhúng tay vào việc khó/xấu.

25
New cards

Give sb a dirty look

Nhìn ai đó đầy vẻ khó chịu.

26
New cards

Dirty word

Từ ngữ bẩn thỉu/điều bị kiêng kị.

27
New cards

Dirty tricks

Trò bẩn/mưu hèn kế bẩn.

28
New cards

Cut it fine

Sát nút/vừa kịp lúc.

29
New cards

Fine by sb

Ai đó thấy ổn/đồng ý.

30
New cards

Fine details/points

Những chi tiết/điểm nhỏ nhặt.

31
New cards

Fine line between

Ranh giới mong manh giữa.

32
New cards

With a fine-tooth(ed) comb

Kiểm tra kỹ lưỡng/tỉ mỉ.

33
New cards

Fine print

Chữ in nhỏ (thường trong hợp đồng, dễ bị bỏ qua).

34
New cards

Fresh from

Vừa mới từ đâu ra.

35
New cards

Fresh out of

Vừa mới hết sạch cái gì.

36
New cards

Fresh-faced

Khuôn mặt tươi tắn/trẻ măng.

37
New cards

Freshwater

Nước ngọt.

38
New cards

Fresh start

Sự khởi đầu mới.

39
New cards

Fresh air

Không khí trong lành.

40
New cards

New to

Mới mẻ đối với ai.

41
New cards

Brand new

Mới tinh.

42
New cards

Whole new

Hoàn toàn mới.

43
New cards

Good as new

Tốt như mới.

44
New cards

New-look

Diện mạo mới.

45
New cards

New age

Thời đại mới.Nice of sb (to do)

46
New cards

Nice for sb (to do)

Thật tốt cho ai (khi làm gì).

47
New cards

Nice to sb

Tử tế với ai.

48
New cards

Nice to meet/see sb

Rất vui được gặp ai.

49
New cards

Nice and warm/comfortable/clean

Rất ấm/thoải mái/sạch sẽ.

50
New cards

Nice as pie

Rất ngọt ngào/tử tế.

51
New cards

Nice one

Làm tốt lắm/hay đấy.

52
New cards

Get/grow old

Già đi.

53
New cards

Poor old

Tội nghiệp (ai đó).

54
New cards

Old age

Tuổi già.

55
New cards

Old flame

Người yêu cũ.

56
New cards

Old folk(s)

Người già.

57
New cards

Old hand

Người lão luyện/tay nghề cao.

58
New cards

Old hat

Cũ rích/lỗi thời.

59
New cards

Old people's home

Viện dưỡng lão.

60
New cards

The Old Testament

Cựu Ước.

61
New cards

High/good/top quality

Chất lượng cao/tốt/hàng đầu.

62
New cards

Poor/bad/low quality

Chất lượng kém/tệ/thấp.

63
New cards

Personal qualities

Phẩm chất cá nhân.

64
New cards

Leadership qualities

Tố chất lãnh đạo.

65
New cards

Quality control

Kiểm soát chất lượng.

66
New cards

Quality of life

Chất lượng cuộc sống.

67
New cards

Quality time

Thời gian quý báu (dành cho người thân).

68
New cards

Style sth/yourself as

Tự xưng là/tạo phong cách như là.

69
New cards

Style of

Phong cách của.

70
New cards

In style

Có phong cách/hợp thời trang.

71
New cards

Out of style

Lỗi mốt.

72
New cards

With style

Một cách có phong cách/đẳng cấp.

73
New cards

Come out on top

Giành chiến thắng/đứng đầu.

74
New cards

Sth gets on top of you

Cái gì đó khiến bạn quá tải/áp lực.

75
New cards

At the top of

Ở trên đỉnh/đầu.

76
New cards

On top (of)

Ở trên mặt/ngoài ra còn.

77
New cards

Off the top of your head

Nói ngay mà không cần suy nghĩ kỹ.

78
New cards

On top of the world

Cực kỳ hạnh phúc.

79
New cards

Top prize

Giải cao nhất.

80
New cards

Top priority

Ưu tiên hàng đầu.

81
New cards

Top secret

Tuyệt mật.Get worse

82
New cards

Make matters/things worse

Làm mọi chuyện tệ hơn.

83
New cards

(Take a turn) for the worse

Trở nên tệ hơn.

84
New cards

Worse for wear

Trông mệt mỏi/hỏng hóc do dùng nhiều.

85
New cards

Do your worst

Cứ làm gì tệ nhất bạn có thể đi (thách thức).

86
New cards

Fear the worst

Lo sợ điều tệ nhất xảy ra.

87
New cards

Be your own worst enemy

Tự mình hại mình.

88
New cards

If (the) worst comes to (the) worst

Nếu tình huống xấu nhất xảy ra.

89
New cards

At worst

Ở mức tệ nhất.

90
New cards

The worst of all/both worlds

Điều tệ nhất của cả hai bên.