1/89
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Come bottom
Đứng bét/xếp cuối cùng.
Get to the bottom of
Tìm ra ngọn ngành/nguyên nhân gốc rễ.
The bottom drops/falls out of
Thất bại thảm hại/sụp đổ (thị trường, kế hoạch).
At the bottom (of)
Ở dưới đáy/dưới cùng.
From the bottom of my heart
Từ tận đáy lòng.
Bottom line
Con số cuối cùng/điểm cốt yếu.
Give sth a (good) clean
Lau chùi sạch sẽ cái gì.
Make a clean break
Đoạn tuyệt/chia tay dứt khoát.
Make a clean breast of
Thú nhận tất cả.
Clean and tidy
Sạch sẽ và gọn gàng.
A clean bill of health
Chứng nhận sức khỏe tốt/tình trạng hoạt động tốt.
A clean slate/sheet
Hồ sơ sạch (làm lại từ đầu).
Clean sweep
Thắng lợi hoàn toàn/quét sạch.
Make/get sth clear
Làm sáng tỏ điều gì.
Make yourself clear
Nói rõ ý của mình.
(Have) a clear conscience
Lương tâm trong sạch.
Clear in your mind (about)
Hiểu rõ/xác định rõ trong đầu.
Clear as a bell
Rành rọt/vang như chuông.
Clear as mud
Khó hiểu/không rõ ràng chút nào.
Clear case (of)
Bằng chứng/trường hợp rõ ràng.
Clear evidence/indication
Bằng chứng/dấu hiệu rõ ràng.
Do the dirty on
Chơi xấu ai đó.
Do sb's dirty work
Làm việc bẩn thỉu/khó khăn hộ ai.
Get your hands dirty
Nhúng tay vào việc khó/xấu.
Give sb a dirty look
Nhìn ai đó đầy vẻ khó chịu.
Dirty word
Từ ngữ bẩn thỉu/điều bị kiêng kị.
Dirty tricks
Trò bẩn/mưu hèn kế bẩn.
Cut it fine
Sát nút/vừa kịp lúc.
Fine by sb
Ai đó thấy ổn/đồng ý.
Fine details/points
Những chi tiết/điểm nhỏ nhặt.
Fine line between
Ranh giới mong manh giữa.
With a fine-tooth(ed) comb
Kiểm tra kỹ lưỡng/tỉ mỉ.
Fine print
Chữ in nhỏ (thường trong hợp đồng, dễ bị bỏ qua).
Fresh from
Vừa mới từ đâu ra.
Fresh out of
Vừa mới hết sạch cái gì.
Fresh-faced
Khuôn mặt tươi tắn/trẻ măng.
Freshwater
Nước ngọt.
Fresh start
Sự khởi đầu mới.
Fresh air
Không khí trong lành.
New to
Mới mẻ đối với ai.
Brand new
Mới tinh.
Whole new
Hoàn toàn mới.
Good as new
Tốt như mới.
New-look
Diện mạo mới.
New age
Thời đại mới.Nice of sb (to do)
Nice for sb (to do)
Thật tốt cho ai (khi làm gì).
Nice to sb
Tử tế với ai.
Nice to meet/see sb
Rất vui được gặp ai.
Nice and warm/comfortable/clean
Rất ấm/thoải mái/sạch sẽ.
Nice as pie
Rất ngọt ngào/tử tế.
Nice one
Làm tốt lắm/hay đấy.
Get/grow old
Già đi.
Poor old
Tội nghiệp (ai đó).
Old age
Tuổi già.
Old flame
Người yêu cũ.
Old folk(s)
Người già.
Old hand
Người lão luyện/tay nghề cao.
Old hat
Cũ rích/lỗi thời.
Old people's home
Viện dưỡng lão.
The Old Testament
Cựu Ước.
High/good/top quality
Chất lượng cao/tốt/hàng đầu.
Poor/bad/low quality
Chất lượng kém/tệ/thấp.
Personal qualities
Phẩm chất cá nhân.
Leadership qualities
Tố chất lãnh đạo.
Quality control
Kiểm soát chất lượng.
Quality of life
Chất lượng cuộc sống.
Quality time
Thời gian quý báu (dành cho người thân).
Style sth/yourself as
Tự xưng là/tạo phong cách như là.
Style of
Phong cách của.
In style
Có phong cách/hợp thời trang.
Out of style
Lỗi mốt.
With style
Một cách có phong cách/đẳng cấp.
Come out on top
Giành chiến thắng/đứng đầu.
Sth gets on top of you
Cái gì đó khiến bạn quá tải/áp lực.
At the top of
Ở trên đỉnh/đầu.
On top (of)
Ở trên mặt/ngoài ra còn.
Off the top of your head
Nói ngay mà không cần suy nghĩ kỹ.
On top of the world
Cực kỳ hạnh phúc.
Top prize
Giải cao nhất.
Top priority
Ưu tiên hàng đầu.
Top secret
Tuyệt mật.Get worse
Make matters/things worse
Làm mọi chuyện tệ hơn.
(Take a turn) for the worse
Trở nên tệ hơn.
Worse for wear
Trông mệt mỏi/hỏng hóc do dùng nhiều.
Do your worst
Cứ làm gì tệ nhất bạn có thể đi (thách thức).
Fear the worst
Lo sợ điều tệ nhất xảy ra.
Be your own worst enemy
Tự mình hại mình.
If (the) worst comes to (the) worst
Nếu tình huống xấu nhất xảy ra.
At worst
Ở mức tệ nhất.
The worst of all/both worlds
Điều tệ nhất của cả hai bên.