1/80
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
stunned (adj)
sốc, sửng sốt
disillusioned (adj)
vỡ mộng, thất vọng
triumphant (adj)
đắc thắng
impersonal (adj)
khách quan
humiliated (adj)
bẽ mặt, xấu hổ
enthralled (adj)
say mê
assertive (adj)
quả quyết
bully (n)
kẻ bắt nạt
victim (n)
nạn nhân
administration (n)
ban quản trị
bitter (adj)
chua xót, đau đớn
hysterical (adj)
cuồng loạn
enrage (v)
làm cho tức giận
obviously (adv)
một cách rõ ràng
private (adj)
riêng tư
exasperated (adj)
bực tức
rota (n)
bảng phân công
mugging (n)
sự cướp giật
signal (n)
tín hiệu
roller-coaster (n)
tàu lượn siêu tốc
scream (v)
hét, thét
ashamed (adj)
xấu hổ, ngại
content (adj)
mãn nguyện
exhilarating (adj)
gây phấn khích
project (n)
dự án
upbeat (adj)
lạc quan
furious (adj)
rất tức giận
irritated (adj)
cáu gắt, bực bội
miserable (adj)
khổ sở
crisis (n)
cuộc khủng hoảng
tense (adj)
căng thẳng
encounter (v)
gặp phải
panic (v)
sợ hãi, hoang mang
intimidating (adj)
đáng sợ, làm cho lo lắng
envious (adj)
thèm muốn, đố kỵ
pickpocketing (n)
tình trạng móc túi
aggressive (adj)
hung hăng
petty (adj)
vặt vãnh
substitute (v)
thay thế
reputation (n)
danh tiếng
jeopardy (n)
sự nguy hiểm
reigning (adj)
đương kim, đương thời
understanding (adj)
thấu hiểu