1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
backpack
ba lô, cặp sách
bag
túi
belt
thắt lưng
blouse
áo blouse
boot
ủng, bốt
bracelet
vòng đeo tay
button
nút, cúc
cap
nón lưỡi trai
chain
dây chuyền
clothes
quần áo
coat
áo choàng, áo khoác
collar
cổ áo, vạt áo
cotton
bông, cotton
dress
váy, mặc váy
earring
bông tai
fashion
thời trang
fasten
cài, khóa
fit
vừa, vừa vặn
fold
gấp
glasses
kính mắt
glove
găng tay
get dressed
mặc quần áo
go (with/together)
đi cùng với, phù hợp với
handbag
túi xách, cặp xách
handkerchief
khăn tay
hat
nón
jacket
áo khoác
jeans
quần jeans
jewellery/jewelry
trang sức
jumper
áo len, áo nỉ
kit
bộ đồ
knit
đan, móc
label
nhãn, dán nhãn
laundry
đồ giặt
leather
da thật
make-up
trang điểm
match
phối hợp, trận đấu
material
chất liệu
necklace
vòng cổ
old-fashioned
cổ điển, lỗi thời
pants
quần dài
pattern
hoa văn, mẫu mã
perfume
nước hoa
plastic
nhựa
túi áo, túi quần
pullover
áo len độn
purse
ví, bóp tiền
put on
mặc (quần áo)
raincoat
áo mưa
ring
nhẫn, đổ chuông
scarf
khăn quàng cổ
shirt
áo sơ mi
shoe
giày
shorts
quần short
silk
lụa
size
kích thước
skirt
váy
sleeve(less)
tay áo, không tay
socks
tất
stripe
sọc, vằn
suit
bộ vest
sunglasses
kính râm
sweater
áo len
sweatshirt
áo nỉ
swimming costume
đồ bơi
take off
cởi (quần áo)
tie
cà vạt, buộc
tights
quần dài, đùi
tracksuit
bộ đồ thể thao
trainers
giày thể thao
trousers
quần dài
T-shirt
áo thun
sandal
dép xăng đan
swimsuit
đồ bơi
try on
thử đồ
umbrella
ô, dù
underpants
quần lót
underwear
đồ lót
undress
cởi đồ
uniform
đồng phục
wallet
ví tiền
watch
đồng hồ
wear (out)
mặc (lên người), mòn một cách tự nhiên
wool
len (sợi len)