1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Be effectively regulated
Được quản lý một cách hiệu quả.
Encourages unnecessary consumption
Khuyến khích sự tiêu dùng không cần thiết.
Deceives the public
Lừa dối công chúng.
Frequently exposed to exaggerated claims
Thường xuyên tiếp xúc với những lời khẳng định thổi phồng.
Consumer goods
Hàng tiêu dùng.
Counterfeit items
Hàng giả/hàng nhái.
Persuasive endorsements
Sự đại diện/ủng hộ có tính thuyết phục (thường từ người nổi tiếng).
Skincare products
Các sản phẩm chăm sóc da.
Cause allergic reactions
Gây ra các phản ứng dị ứng.
On the basis of
Trên cơ sở/dựa trên.
Altogether
Hoàn toàn/toàn bộ.
An excessive response
Một phản ứng quá mức.
Impose strict regulations
Áp đặt các quy định nghiêm ngặt.
Penalise
Xử phạt.
The legitimate functions of advertising
Những chức năng hợp lý của quảng cáo.
Make informed purchasing decisions
Đưa ra các quyết định mua hàng dựa trên đầy đủ thông tin.
Personalised
Được cá nhân hóa.
Manipulative
Có tính thao túng.
Justify calls for
Bào chữa/làm cho các lời kêu gọi (cấm quảng cáo) trở nên hợp lý.
Waste their hard-earned money on
Lãng phí đồng tiền xương máu vào….
Deliver the promised results
Mang lại kết quả như đã hứa.
Be particularly problematic for
Đặc biệt gây rắc rối cho….
Identify deceptive marketing tactics
Nhận diện các thủ đoạn tiếp thị lừa đảo.
Overconsumption and materialism
Sự tiêu dùng quá mức và chủ nghĩa thực dụng/vật chất.
Artificial needs
Những nhu cầu nhân tạo (không thực sự cần thiết).
Feel incomplete without
Cảm thấy thiếu sót/không trọn vẹn nếu thiếu….
Prioritize material possessions over more meaningful pursuits
Ưu tiên sở hữu vật chất hơn những sự theo đuổi ý nghĩa hơn.
Advertising industry
Ngành công nghiệp quảng cáo.
Drives economic growth
Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Provides employment for
Cung cấp việc làm cho….
Tax revenue
Doanh thu thuế.
Life-saving medical products
Các sản phẩm y tế cứu sống con người.
Educational courses
Các khóa học giáo dục.
Reach consumers through advertising
Tiếp cận người tiêu dùng thông qua quảng cáo.
Excessive consumerism
Chủ nghĩa tiêu dùng quá mức.