1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
un-
không
( Ex: unhappy, unfair )
in-
im-
il-
ir-
Không
Ex : im trước p/m/b → impossible ( không khả thi )
il trước l → illegal ( bất hợp pháp )
ir trước r → irregular ( bất thường )
in → incapable ( không có khả năng )
dis-
Trái ngược / không
Ex : disagree, dislike
non-
Phi / không
Ex : nonverbal ( phi ngôn ngữ )
nongovernmental ( phi chính phủ )
re-
Lại
Ex : rewrite ( viết lại )
rebuild ( xây lại )
retro-
ngược về quá khứ
Ex : retrospective ( nhìn về quá khứ )
mono-
một
Ex : monologue ( độc thoại )
bi-
Hai
Ex : bilingual (người nói hai thứ tiếng )
tri-
Ba
Ex : triangle ( tam giác )
multi-
nhiều
Ex : multicultural ( đa văn hóa )