Thẻ ghi nhớ: ETS 2025/2026 - TEST 1.1 - READING | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:12 AM on 5/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

take place

(phr.v) diễn ra, xảy ra

2
New cards

attendee

(n) người tham dự

3
New cards

antique

(adj-n) đồ cổ, cổ xưa

4
New cards

organization

(n) tổ chức, cơ quan

5
New cards

suspicious

(adj) đáng ngờ, khả nghi

6
New cards

vary

(v) thay đổi, biến đổi, khác nhau

7
New cards

inventory

(n) hàng tồn kho, sự kiểm kê

8
New cards

expand

(v) mở rộng (quy mô, diện tích)

9
New cards

solicit

(v) kêu gọi, khẩn cầu, chào mời

10
New cards

intend

(v) dự định, có ý định

11
New cards

prevent

(v) ngăn chặn, ngăn ngừa

12
New cards

aim

(v-n) mục tiêu / nhắm vào

13
New cards

qualified

(adj) đủ điều kiện, đủ trình độ

14
New cards

resident

(n) cư dân

15
New cards

agreement

(n) hợp đồng, sự thỏa thuận

16
New cards

opposition

(n) sự đối lập, phe đối lập

17
New cards

extensive

(adj) sâu rộng, bao quát

18
New cards

guarantee

(v-n) đảm bảo / sự bảo hành

19
New cards

supplier

(n) nhà cung cấp

20
New cards

landscaping

(n) cảnh quan, quy hoạch sân vườn

21
New cards

suggestion

(n) sự gợi ý, đề xuất

22
New cards

expertise

(n) chuyên môn, sự thành thạo

23
New cards

competitor

(n) đối thủ cạnh tranh

24
New cards

anniversary

(n) lễ kỷ niệm (hàng năm)

25
New cards

dedication

(n) sự cống hiến, tận tụy

26
New cards

loyalty

(n) lòng trung thành

27
New cards

contribute

(v) đóng góp, góp phần

28
New cards

gratitude

(n) lòng biết ơn

29
New cards

refine

(v) tinh chỉnh, trau chuốt

30
New cards

spacious

(adj) rộng rãi

31
New cards

go through

(phr.v) kiểm tra kỹ, trải qua

32
New cards

various

(adj) đa dạng, nhiều loại khác nhau

33
New cards

secure

(adj-v) an toàn, chắc chắn / đạt được

34
New cards

remove

(v) loại bỏ, dời đi

35
New cards

previous

(adj) trước đó, tiền nhiệm

36
New cards

cooperation

(n) sự hợp tác

37
New cards

upcoming

(adj) sắp tới

38
New cards

charge

(v-n) tính phí / phí / trách nhiệm

39
New cards

assign

(v) phân công, chỉ định

40
New cards

administrator

(n) người quản trị, quản lý