1/94
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
台
/tái/ (DT,LT) <đài>: Bục giảng, sân khấu
Lượng từ của đồ điện tử
台湾 /Táiwān/: Đài Loan
请你上台!
Mời anh lên bục giảng/sân khấu
在舞台上/在台上
Trên sân khấu, trên bục giảng
一台电视
Một chiếc TV
一台手机,一个手机
Một chiếc điện thoại
舞台 /wǔtái/
讲台 /jiǎngtái/
电视
/diànshì/: TV
电视台📺
Đài truyền hình
电视剧
Phim truyền hình, phim dài tập
听说你爸爸在中央电视台工作,对吗?
Nghe nói bố cậu làm việc ở Đài Truyền hình TW đúng không?
越南中央电视台
Đài TH Trung ương VN
河内电视台
Đài TH Hà Nội
央视大楼 /yāngshì dàlóu/
表演
/biǎoyǎn/: Biểu diễn
今天我妹妹参加表演。
Hôm nay em gái tôi tham gia biểu diễn
你觉得我表演怎么样?
Cậu thấy tôi biểu diễn như thế nào?
演员
Diễn viên
节目
/jiémù/: Tiết mục
你表演什么节目?
Cậu biểu diễn tiết mục gì?
我唱一首中文歌。
Tôi hát 1 bài tiếng trung!
你们的节目很好看。
Tiết mục của các bạn rất hay!
愿意
/yuànyì/ (Nguyện ý): Đồng ý
同意
/tóngyì/: Đồng ý
你同不同意?
你愿不愿意?
Cậu đồng ý không?
为什么?
/wèi shenme/: Tại sao?
为什么昨天他没来上课?
Tại sao hôm qua anh ấy không tới lớp?
他向老师请病假了。
Anh ấy xin phép thầy giáo nghỉ ốm rồi!
对
/duì/ (HDT): Đúng
错
/cuò/ (HDT): Sai
你说错了
Cậu nói sai rồi!
没错
Không sai
不错 = 很好
Không tồi = Rất tốt
我没错
Tôi không sai
进步
/jìnbù/ (ĐT): Tiến bộ
步
/bù/ (LT): Bước chân
学习进步
Học hành tiến bộ
前进一步
Tiến lên phía trước 1 bước
他最近学习进步多了
Dạo này nó học hành tiến bộ nhiều rồi
没有一点儿进步
Chẳng có chút tiến bộ nào cả!
走一步
Đi 1 bước
走一步,看一步
Được bước nào, hay bước ấy
水平
/shuǐpíng/ (DT): Trình độ, mức độ
生活
/shēnghuó/ (DT,ĐT): Sống, cuộc sống
学习水平
Trình độ học tập
汉语水平
Trình độ tiếng trung
我的生活很好
Cuộc sống của tôi rất tốt
生活水平
Mức độ sống
我在北京的生活。
Cuộc sống của tôi ở Bắc Kinh.
我在河内生活。
Tôi sống ở Bắc Kinh
提
/tí/ (ĐT) (đề): Nhấc, xách
Nhắc tới, đề cập tới
提高
/tígāo/ (ĐT): Nâng cao
你别提(到)她了!
Mày đừng nhắc đến cô ấy nữa!
别提这件事了。
Đừng nhắc đến chuyện này nữa.
别提这件事了。
Đừng nhắc đến chuyện này nữa
提高汉语水平
Nâng cao trình độ tiếng trung
提高生活水平
Nâng cao mức độ sống
运动
/yùndòng/ (Vận động): Thể thao
你喜欢什么运动?
Cậu thích môn thể thao nào?
跑步
/pǎobù/ (ĐT): Chạy bộ
每天早上6点半准时我起床然后给弟弟做饭。我们吃早饭以后,我跟妈妈骑车去公园
锻炼身体,妈妈跑步,我打篮球。
Đúng 6h30 sáng hàng ngày, tôi thức dậy sau đó nấu cơm cho em trai. Sau khi chúng tôi ăn sáng, tôi và Mẹ đi xe máy đến công viên tập thể dục, Mẹ chạy bộ còn tôi đánh bóng rổ!
哪里
/nǎlǐ/: Đâu có (Thể hiện sự khiêm tốn)
你的中文太好了!
Tiếng trung của cậu giỏi thế
哪里哪里,我还差得远呢!
Đâu có, đâu có, tôi còn kém xa
准
/zhǔn/: Chuẩn
你发音发得很准
Phát âm của cậu rất chuẩn
他说得很准
Cậu ấy nói rất chuẩn
流利
/líu lì/ (Lưu lợi): Lưu loát
他说得很流利。
Anh ấy nói rất lưu loát
一口流利的汉语
1 câu tiếng trung lưu loát
利用
Lợi dụng
有利
Có lợi
努力
/nǔlì/: Nỗ lực, cố gắng
努力工作,学习。
Nỗ lực làm việc, học tập
坚持
/jiānchí/: Kiên trì
认真
/rènzhēn/: Chăm chỉ | Nghiêm túc
坚持做什么?
Kiên trì làm gì?
越南人很认真。
Người VN rất chăm chỉ
你认真的吗?
Cậu nghiêm túc đó chứ?
真的吗?
Thật không?
为了/为 。。。
Vì cái gì đó mà … (mục đích)
为了去中国留学,我要学好汉语
Để (Vì) đi du học TQ, tôi phải học giỏi T.Trung
为了明天,加油!
Vì ngày mai, cố lên
为了她,什么事我都可以做!
Vì cô ấy, việc gì tôi cũng làm!
因为。。。所以。。。
Vì…. Nên … (Nguyên nhân – kết quả)
因为我饿了所以我要去做饭。
Vì tôi đói rồi nên tôi phải đi nấu cơm
因为我很忙所以我不能参加。
Vì tôi rất bận nên tôi không tham gia
因为那件衣服不好看所以我不买。
Vì bộ áo đó không đẹp nên tôi không mua
这么 / 那么 + HDT
..…như vậy …..như thế
他对你那么好!
Anh ấy đối xử tốt với cậu như thế!
他这么爱你!
Anh ấy yêu cậu như vậy!
你为什么那么喜欢中文?
Sao cậu thích tiếng trung đến thế
这件衣服那么贵!
Bộ quần áo này đắt thế!
你睡得那么晚?
Cậu ngủ muộn thế!