1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
in a new light
góc nhìn mới
ex: Traveling abroad allows you to see your own culture in a new light.

shed light on sth
Làm sáng tỏ việc gì đó
ex: The interview sheds light on her personal life.

chisel
/ˈtʃɪz.əl/
n. cái đục
v. đục, chạm khắc
ex:
- He used a chisel to carve the statue.
- The details were carefully chiseled into the stone.

chisel sb out of money
moi tiền, lừa gạt (dần dần giống như đục đá)
ex: He tried to chisel me out of $50.

chiseled jawline
quai hàm góc cạnh
- chiseled facial features: đường nét khuôn mặt sắc xảo

chisel away at sth
kiên trì làm từng chút một; "mài dũa"
= chip away at (phổ biến hơn)
ex: She spent years chiseling away at her novel.→ Cô ấy dành nhiều năm kiên trì viết cuốn tiểu thuyết.

ongoing
đang diễn ra
= go on
ex: We are dealing with an ongoing problem.
moisture-rich air
không khí ẩm
ex: Moisture-rich air often leads to heavy rainfall.

trigger
kích hoạt
ex: The news of the layoffs triggered panic among employees.

intimate
/ˈɪn.tɪ.mət/
adj. thân mật, gần gũi
ex: They have an intimate relationship.
adj. riêng tư, kín đáo
ex: She shared her most intimate thoughts with him.→ Cô ấy chia sẻ những suy nghĩ riêng tư nhất với anh.
adj. hiểu rõ, tường tận
ex: He has an intimate knowledge of the subject.→ Anh ấy hiểu rất rõ về lĩnh vực này.
v. ám chỉ - intimation: sự ám chỉ
ex: She intimated that she might leave the company. (verb)→ Cô ấy ám chỉ rằng có thể sẽ rời công ty.

airborne
ở trong không khí/ lây lan qua không khí
ex:
- Dust particles became airborne during the construction.→ Các hạt bụi bay vào không khí trong quá trình xây dựng.
- Some viruses are airborne and can spread quickly.→ Một số virus lây lan qua không khí và có thể lan rất nhanh.

dissipate
(v) tan biến, xua tan, làm tiêu tan
ex:
- The fog slowly dissipated as the sun rose.
- She managed to dissipate their fears.

exquisite
/ɪkˈskwɪzɪt/
adj. Tinh xảo, tuyệt đẹp, tuyệt hảo
adj. cực kì mãnh liệt
ex:
- She wore an exquisite silk dress.→ Cô ấy mặc một chiếc váy lụa tuyệt đẹp.
- The patient felt exquisite pain after the injury.→ Bệnh nhân cảm thấy cơn đau dữ dội sau chấn thương.

exquisite taste
gu thẩm mỹ tinh tế

beachfront view
view biển trước mặt

seemingly
adv. dường như, có vẻ như
ex: She made a seemingly small mistake that caused big consequences.→ Cô ấy mắc một lỗi tưởng chừng nhỏ nhưng gây hậu quả lớn.

give sb the wrong impression
khiến ai đó hiểu sai / có ấn tượng sai
ex:
- I didn't mean to give you the wrong impression.→ Tôi không có ý khiến bạn hiểu lầm.
- The advertisement gave consumers the wrong impression about the product.→ Quảng cáo đã khiến người tiêu dùng hiểu sai về sản phẩm.

ambiguous
/æmˈbɪɡ.ju.əs/
mơ hồ, đa nghĩa, không rõ ràng
ambiguity (n) [ˌæm.bɪˈɡjuː.ə.t̬i]
>< unambiguous
ex: The instructions are too ambiguous to follow.
![<p>/æmˈbɪɡ.ju.əs/</p><p>mơ hồ, đa nghĩa, không rõ ràng</p><p>ambiguity (n) [ˌæm.bɪˈɡjuː.ə.t̬i]</p><p>>< unambiguous</p><p>ex: The instructions are too ambiguous to follow.</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/e718c1e3-c13d-4cd7-837f-401219585d05.jpg)
analytical
/ˌæn.əˈlɪt.ɪ.kəl/ giỏi phân tích, suy luận logic
ex: She has a highly analytical mind.→ Cô ấy có tư duy phân tích rất tốt.

envision
/ɪnˈvɪʒ.ən/
v. hình dung, tưởng tượng
v. dự định, dự liệu
ex:
- She envisioned herself as a successful entrepreneur.
- They envision expanding the company globally.→ Họ dự định mở rộng công ty ra toàn cầu.

foremost
adj. quan trọng nhất
adv. trước tiên
ex:
- She is one of the foremost experts in the field.
- Foremost, we need to address the main issue.

imply
ám chỉ, ngụ ý
ex: Are you implying that I'm wrong?
She didn't say it directly, but she implied it.

interpretation
cách hiểu, cách giải thích
ex:
- His interpretation of the story is different from mine. → Cách hiểu câu chuyện của anh ấy khác với tôi.
- The law is open to interpretation.→ Luật có thể được hiểu theo nhiều cách.

theoretically
/ˌθɪəˈret.ɪ.kli/
về mặt lý thuyết, theo lý thuyết
ex: Theoretically, anyone can learn this skill.

as the name implies
như tên gọi đã nói lên
ex: "Self-driving cars," as the name implies, operate without human drivers.
savanna
/səˈvæn.ə/ hoang mạc, thảo nguyên
Savanna = nóng + có cây 🌴 → Nghĩ đến châu Phi, safari, sư tử
Prairie = ôn hòa + cỏ cao 🌾 → Nghĩ đến Mỹ, đất nông nghiệp màu mỡ
Steppe = khô + cỏ thấp 🏜️ → Nghĩ đến Mông Cổ, gió mạnh, khắc nghiệt

termite mound
tổ mối

striking
gây ấn tượng mạnh
ex: When the lights turn on, the effect is striking.→ Khi đèn bật lên, hiệu ứng rất ấn tượng.

beleaguered
bị đe dọa, bao vây, gặp nhiều khó khăn
ex: She tried to stay calm despite feeling beleaguered by problems. → Cô ấy cố giữ bình tĩnh dù cảm thấy bị bao vây bởi hàng loạt vấn đề.

impermanence
sự vô thường
ex: The impermanence of life makes us value each moment.→ Sự vô thường của cuộc sống khiến ta trân trọng từng khoảnh khắc.

paint someone into a corner
dồn ai đó (tự dồn mình) vào thế bí/ giới hạn
Khi sơn từ ngoài vào trong góc, nên bị kẹt ở góc
ex: The journalist's questions painted him into a corner.→ Câu hỏi của nhà báo đã dồn anh ta vào thế bí.

encroachment
n. sự xâm lấn
encroach (verb): xâm lấn
ex: Wildlife suffers from human encroachment.→ Động vật hoang dã chịu ảnh hưởng từ sự xâm lấn của con người.

branch out
mở rộng, phát triển đa dạng hơn
ex: She wants to branch out and try a different career.→ Cô ấy muốn thử một con đường nghề nghiệp khác.

balletic
/bæˈletɪk/
adj. Thuộc về ba lê
adj. uyển chuyển, nhẹ nhàng, thanh thoát như múa ba lê
ex: His balletic movements made the performance mesmerizing.

humpbacks
cá voi lưng gù

among = amongst
ở giữa, trong số nhiều ngưởi, vật
nghĩa giống 100%
among: phổ biến hơn
amongst: formal, writing

medium
(trong hội họa) chất liệu vẽ: oil, watercolor,...

depth perception
khả năng nhận biết chiều sâu
ex: Good lighting improves depth perception in paintings.→ Ánh sáng tốt giúp tăng cảm nhận chiều sâu trong tranh.

three dimensions
/dɪˈmen.ʃənz/
3D
ba chiều (dài, rộng, cao)
ex: Artists try to represent three dimensions on a flat surface.

embedded theme
/ɪmˈbed.ɪd/
chủ đề được lồng ghép / cài cắm bên trong
em- (into) + bed (đặt vào)
ex: The story carries an embedded theme of hope.→ Câu chuyện mang một chủ đề hy vọng được lồng ghép.

plaster
thạch cao
ex: The artist used plaster of Paris to create a sculpture.

antennas
/ænˈten.əz/
ăng ten

discarded
adj. bị loại bỏ
discard (v): vứt bỏ
discard (n): thứ bị bỏ đi
ex: Many artists turn discarded objects into meaningful artwork.

egregious
/ɪˈɡriː.dʒəs/
tệ hại hết chỗ nói, đáng lên án, phản cảm
ex: The conditions in the prison were egregious.

rapacious
/rəˈpeɪ.ʃəs/
tham lam, keo kiệt
ex: Rapacious landlords exploited poor tenants.→ Những chủ nhà tham lam bóc lột người thuê nghèo.

gutter
rãnh, cống thoát nước

brimming
adj. đầy ắp
brim: v. đầy,
brim: n. miệng, mép (cốc, bát, vật chức,...)
ex:
- She filled the glass to the brim.
- Gutters are brimming with nonrecyclable plastic bottles.

awash
ngập nước, tràn ngập
brimming with → đầy đến mức sắp tràn
awash with → tràn ngập khắp nơi (mạnh hơn)
ex: The streets were awash with plastic waste after the festival.→ Đường phố tràn ngập rác nhựa sau lễ hội.

castoff
(n): đồ bị vứt bỏ
(adj): bị vứt bỏ
- cast off (v): vứt bỏ
= discarded items
cast (ném, vứt) + off (ra khỏi)\
ex: They donated their castoff items to charity.

cobalt
/ˈkəʊ.bɒlt/
cô ban
là một nguyên tố hóa học
Ứng dụng rất quan trọng:
Pin điện thoại, xe điện 🔋
Sơn, màu nhuộm (màu xanh cobalt rất nổi tiếng)

repurposing
tái sử dụng

dial up
tăng lên, đẩy lên
= increase
ex: The company dialed up its marketing efforts.→ Công ty đã tăng cường hoạt động marketing.

acuity
/əˈkjuː.ə.ti/
độ nhạy bén, sắc bén (thị giác / tư duy)
ex: His acuity in business helped him succeed. → Sự nhạy bén trong kinh doanh giúp anh ấy thành công.

fraught
adj. đầy rẫy (khó khăn, nguy hiểm, căng thẳng)
fraught with = full of (something bad)
ex: The situation is fraught with danger. → Tình huống đầy rẫy nguy hiểm.

ever-spreading
adj. lan rộng không ngừng
ex: The ever-spreading wildfire destroyed many homes.→ Đám cháy rừng lan rộng không ngừng phá hủy nhiều ngôi nhà.

paucity
/ˈpɔː.sə.ti/
sự khan hiếm
= scarcity, shortage
- a paucity of sth
ex: The region suffers from a paucity of clean water.

simultaneously
/ˌsɪm.əlˈteɪ.ni.əs.li/
adv. đồng thời, cùng lúc
ex: She was talking and typing simultaneously.

assault
n., v. tấn công, cuộc tấn công
ex:
- He was charged with assault.→ Anh ta bị buộc tội hành hung.
- The ears were assaulted by loud music.→ Tai bị "tấn công" bởi âm nhạc ồn ào.

diphtheria
/dɪfˈθɪ.ri.ə/ bệnh bạch hầu

entrance
v. mê hoặc, cuốn hút
ex: She was entranced by the beauty of the landscape.

afar
(adv) Xa, ở xa, cách xa
ex: She has been watching his success from afar.

intriguing
/ɪnˈtriː.ɡɪŋ/
hấp dẫn, gây tò mò
= fascinating, captivating, compelling, engaging
ex: He finds history intriguing.→ Anh ấy thấy lịch sử rất hấp dẫn.

marvel at sth
kinh ngạc, trầm trồ, thán phục cái gì
= be amazed at
marvellous (adj): tuyệt vời
ex: She stood there, marveling at the view.→ Cô ấy đứng đó, trầm trồ trước khung cảnh.
crease
Nếp nhăn, nếp gấp

array
n. số lượng lớn
v. sắp xếp, bày ra
= range
ex:
- There is an array of colors to choose from.
- The soldiers were arrayed in rows.→ Các binh lính được xếp thành hàng.

concentric
đồng tâm
ex: The sculpture displays concentric patterns.→ Tác phẩm điêu khắc thể hiện các hoa văn đồng tâm.

cylinder
/ˈsɪl.ɪn.də(r)/
hình trụ

swoop
ập đến, làm gì đó rất nhanh
swoop = move fast + downward + smooth
ex: She swooped her hair into a bun.

hyperbolic paraboloid
tấm mái cong lên một phía và cong xuống phía kia
(giống) mặt yên ngựa

speck
đốm nhỏ, hạt li ti, vết nhỏ xíu
- a speck of dust
- a speck of cloud
- a speck of dirt

friction
sự ma sát

venerable
/ˈven.ər.ə.bəl/
adj. đáng tôn kính
venerate (v): tôn kính
veneration (n): sự tôn kính
ex: She is a venerable figure in the community.→ Bà là một nhân vật đáng kính trong cộng đồng.

ignite
đốt cháy
ignite the imagination: kích thích, khơi dậy sự tưởng tượng
