How Japan Lost 3 Million People in Five Years.

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:08 PM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

(Thuộc về) nhân khẩu học, dân số

Demographic

2
New cards

Cuộc tổng điều tra dân số

Census

3
New cards

Sơ bộ, ban đầu

Preliminary

4
New cards

Đạt đỉnh; đỉnh điểm

Peak

5
New cards

Tăng tốc, đẩy nhanh

Accelerate

6
New cards

Nhấn mạnh, làm nổi bật

Underscore

7
New cards

Dự báo, dự kiến

Project

8
New cards

Điềm báo, dấu hiệu báo trước

Harbinger

9
New cards

Tác động mạnh / dồn dập, vùi dập

Buffet

10
New cards

Hạn chế, kìm hãm

Constrain

11
New cards

Bù đắp, cân bằng lại

Offset

12
New cards

Có thể đảo ngược

Reversible

13
New cards

Tỉnh, đơn vị hành chính cấp tỉnh

Prefecture

14
New cards

Bỏ trống, trống không

Vacant

15
New cards

Thu hẹp / cắt giảm quy mô

Downsize

16
New cards

Thúc đẩy, tiếp sức cho

Fuel

17
New cards

Luồng (người/vật) đổ vào, làn sóng

Influx

18
New cards

Sôi động, nhộn nhịp

Vibrant

19
New cards

Dày đặc, có mật độ cao

Dense

20
New cards

Khó khăn, rắc rối

Woes

21
New cards

Chương trình nghị sự; kế hoạch (chính trị)

Agenda

22
New cards

Cận nhiệt đới

Subtropical

23
New cards

Mức sinh, khả năng sinh sản

Fertility

24
New cards

Vị trí tiên phong, hàng đầu

Forefront

25
New cards

Người nghỉ hưu

Retiree

26
New cards

Khủng hoảng nhân khẩu học

Demographic crisis

27
New cards

Sự suy giảm dân số

Demographic decline

28
New cards

Những trở ngại về nhân khẩu học

Demographic headwinds

29
New cards

Dân số già hóa

Aging population

30
New cards

Tỷ lệ sinh

Birth rate

31
New cards

Tỷ suất sinh

Fertility rate

32
New cards

Tình trạng thiếu hụt lao động

Labour shortage

33
New cards

Tỷ lệ tăng trưởng dân số

Population growth rate

34
New cards

Tăng trưởng kinh tế

Economic growth

35
New cards

Tiền lương trì trệ / đình trệ

Stagnant wages

36
New cards

Mùa đông khắc nghiệt

Harsh winters

37
New cards

Hệ thống chăm sóc sức khỏe / y tế

Health care system

38
New cards

Khu vực đô thị, vùng đô thị

Metropolitan area

39
New cards

Trung tâm sôi động về kinh doanh, chính trị và văn hóa

Vibrant hub of business, politics and culture

40
New cards

Thời kỳ bùng nổ dân số / trẻ sơ sinh

Baby boom

41
New cards

Độ tuổi sinh đẻ

Childbearing age

42
New cards

Nhập cư ồ ạt / hàng loạt

Mass immigration

43
New cards

Cách tiếp cận thận trọng

Cautious approach

44
New cards

Các chính trị gia theo chủ nghĩa dân tộc

Nationalist politicians

45
New cards

Viện dưỡng lão

Nursing home

46
New cards

Trung tâm cộng đồng / nhà văn hóa

Community center

47
New cards

Không đạt yêu cầu, thất bại

Fall short

48
New cards

Trở nên rỗng, suy yếu dần từ bên trong

Hollow out

49
New cards

Ngăn chặn, trì hoãn (điều xấu)

Stave off

50
New cards

Gây áp lực / tạo sức ép lên

Put pressure on

51
New cards

Tạo ra thay đổi/tác động đáng kể

Move the needle

52
New cards

Ở vị trí tiên phong, đi đầu

At the forefront

53
New cards

Điểm sáng

Bright spot

54
New cards

Chiếm (một tỷ lệ); giải thích cho

Account for

55
New cards

Đóng cửa, ngừng hoạt động

Shut down

56
New cards

Giành được ảnh hưởng

Gain influence

57
New cards

Trong ngắn hạn hoặc trung hạn

In the short- or medium-run