1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
(Thuộc về) nhân khẩu học, dân số
Demographic
Cuộc tổng điều tra dân số
Census
Sơ bộ, ban đầu
Preliminary
Đạt đỉnh; đỉnh điểm
Peak
Tăng tốc, đẩy nhanh
Accelerate
Nhấn mạnh, làm nổi bật
Underscore
Dự báo, dự kiến
Project
Điềm báo, dấu hiệu báo trước
Harbinger
Tác động mạnh / dồn dập, vùi dập
Buffet
Hạn chế, kìm hãm
Constrain
Bù đắp, cân bằng lại
Offset
Có thể đảo ngược
Reversible
Tỉnh, đơn vị hành chính cấp tỉnh
Prefecture
Bỏ trống, trống không
Vacant
Thu hẹp / cắt giảm quy mô
Downsize
Thúc đẩy, tiếp sức cho
Fuel
Luồng (người/vật) đổ vào, làn sóng
Influx
Sôi động, nhộn nhịp
Vibrant
Dày đặc, có mật độ cao
Dense
Khó khăn, rắc rối
Woes
Chương trình nghị sự; kế hoạch (chính trị)
Agenda
Cận nhiệt đới
Subtropical
Mức sinh, khả năng sinh sản
Fertility
Vị trí tiên phong, hàng đầu
Forefront
Người nghỉ hưu
Retiree
Khủng hoảng nhân khẩu học
Demographic crisis
Sự suy giảm dân số
Demographic decline
Những trở ngại về nhân khẩu học
Demographic headwinds
Dân số già hóa
Aging population
Tỷ lệ sinh
Birth rate
Tỷ suất sinh
Fertility rate
Tình trạng thiếu hụt lao động
Labour shortage
Tỷ lệ tăng trưởng dân số
Population growth rate
Tăng trưởng kinh tế
Economic growth
Tiền lương trì trệ / đình trệ
Stagnant wages
Mùa đông khắc nghiệt
Harsh winters
Hệ thống chăm sóc sức khỏe / y tế
Health care system
Khu vực đô thị, vùng đô thị
Metropolitan area
Trung tâm sôi động về kinh doanh, chính trị và văn hóa
Vibrant hub of business, politics and culture
Thời kỳ bùng nổ dân số / trẻ sơ sinh
Baby boom
Độ tuổi sinh đẻ
Childbearing age
Nhập cư ồ ạt / hàng loạt
Mass immigration
Cách tiếp cận thận trọng
Cautious approach
Các chính trị gia theo chủ nghĩa dân tộc
Nationalist politicians
Viện dưỡng lão
Nursing home
Trung tâm cộng đồng / nhà văn hóa
Community center
Không đạt yêu cầu, thất bại
Fall short
Trở nên rỗng, suy yếu dần từ bên trong
Hollow out
Ngăn chặn, trì hoãn (điều xấu)
Stave off
Gây áp lực / tạo sức ép lên
Put pressure on
Tạo ra thay đổi/tác động đáng kể
Move the needle
Ở vị trí tiên phong, đi đầu
At the forefront
Điểm sáng
Bright spot
Chiếm (một tỷ lệ); giải thích cho
Account for
Đóng cửa, ngừng hoạt động
Shut down
Giành được ảnh hưởng
Gain influence
Trong ngắn hạn hoặc trung hạn
In the short- or medium-run