1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
태풍
bão
취소하다
hủy
취소되다
bị hủy
안개
sương mù
교통사고
tai nạn giao thông
나다,발생하다
xảy ra
도로 공사
sửa đường
폐암에 걸리다
mắc bệnh ung thư phổi
합격하다
đậu, đỗ
사업
kinh doanh
성공하다
thành công
실패하다
thất bại
폭설
bão tuyết
폐쇄하다
đóng cửa
건강
sức khỏe
기도하다
cầu nguyện
국가
tổ quốc
목숨
mạng sống
바치다
hiến dâng
꿈을 이루다
đạt được ước mơ
학비를 벌다
kiếm tiền học phí
회의실
phòng họp
직원
nhân viên
동료
đồng nghiệp
회의
họp
계획
kế hoạch
월급
lương tháng
프린터
máy in
복사기
máy photo
팩스
máy fax
계산기
máy tính bỏ túi
책꽂이
kệ sách
서류
tài liệu
종이
giấy
편지
thư
봉투
phong thư, phong bì
도장
con dấu
명함
danh thiếp
열쇠
chìa khóa
재떨이
gạt tàn thuốc
휴지통
thùng rác
출근하다
đi làm
퇴근하다
tan tầm
출장가다
đi công tác
전화기
điện thoại
휴대전화=핸드폰=이동전화
điện thoại di động